benzedrine
/'benzədri:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một dạng amphetamine: "Benzedrine" là tên thương mại cũ của một loại thuốc kích thần thuộc nhóm amphetamine, từng được sử dụng trong y tế.
- Chất kích thích: Chỉ chung một chất có tác dụng kích thích hệ thần kinh trung ương.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Benzedrine was once prescribed for narcolepsy. (Benzedrine từng được kê đơn để chữa chứng ngủ rũ.)
- The use of benzedrine as a stimulant is now heavily restricted. (Việc sử dụng benzedrine như một chất kích thích hiện nay bị hạn chế nghiêm ngặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Benzedrine sulfate": Một dạng muối cụ thể của thuốc Benzedrine.
- The inhaler contained Benzedrine sulfate. (Ống hít đó có chứa Benzedrine sulfate.)
Biến thể và từ gần giống
Amphetamine (n): Nhóm thuốc kích thần mà Benzedrine thuộc về.
- Amphetamines have a high potential for abuse. (Các chất amphetamine có nguy cơ gây lạm dụng cao.)
Stimulant (n): Chất kích thích.
- Caffeine is a common legal stimulant. (Caffeine là một chất kích thích hợp pháp phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
- Speed (lóng): Tên lóng chỉ chung các chất amphetamine.
- Uppers (lóng): Tên lóng chỉ các thuốc kích thần.
danh từ
- (y học) Benzêđrin