benzenoid

Học thuật
Thân thiện
benzenoid

A benzenoid structure is drawn on the whiteboard in the chemistry classroom.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • cấu trúc hoặc liên kết tương tự benzen: Thuật ngữ hóa học dùng để mô tả một hợp chất hữu cơ chứa một hoặc nhiều vòng thơm với các đặc tính liên kết ổn định giống như phân tử benzen (C₆H₆).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Naphthalene is a common benzenoid compound. (Naphthalene một hợp chất benzenoid phổ biến.)
    • The researcher studied the properties of various benzenoid hydrocarbons. (Nhà nghiên cứu đã nghiên cứu tính chất của các hydrocarbon benzenoid khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hóa học hữu cơ: Thuật ngữ "benzenoid" thường được dùng để phân biệt các hợp chất thơm "cổ điển" ( vòng benzen) với các hợp chất thơm không chứa vòng benzen (non-benzenoid aromatic compounds).
    • This chapter focuses on the synthesis of polycyclic benzenoid systems. (Chương này tập trung vào tổng hợp các hệ thống benzenoid đa vòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Benzen (danh từ): Một hydrocarbon thơm đơn giản nhất, công thức C₆H₆, nguyên mẫu cho các hợp chất benzenoid.
  • Aromatic (tính từ): (Thơm) Thuộc về nhóm hợp chất hữu cơ tính ổn định đặc biệt do hệ liên hợp electron pi, bao gồm cả các hợp chất benzenoid non-benzenoid.
  • Non-benzenoid (tính từ): tính thơm nhưng không chứa cấu trúc vòng benzen.
Từ đồng nghĩa
  • Benzene-like: Giống benzen (ít trang trọng hơn).
  • Aromatic (in a specific context): tính thơm (trong ngữ cảnh chỉ các hợp chất vòng benzen).
Lưu ý
  • "Benzenoid" một thuật ngữ chuyên ngành chủ yếu được sử dụng trong hóa học hữu cơ hóa học thơm. không cụm động từ (phrasal verbs) hay thành ngữ (idioms) liên quan trong cách sử dụng thông thường.
benzenoid

A benzenoid structure is drawn on the whiteboard in the chemistry classroom.

Adjective
  1. tương tự, giống như benzen về mặt cấu trúc hay liên kết