benzoïque
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Hóa học) Benzôic: Thuộc về hoặc liên quan đến axit benzôic, một hợp chất hóa học hữu cơ. Từ này chủ yếu được sử dụng trong cụm từ "acide benzoïque".
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'acide benzoïque est un conservateur alimentaire courant. (Axit benzôic là một chất bảo quản thực phẩm phổ biến.)
- On trouve des dérivés benzoïques dans certaines résines naturelles. (Người ta tìm thấy các dẫn xuất benzôic trong một số loại nhựa cây tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ "benzoïque" hầu như luôn đi kèm với "acide" để tạo thành danh từ ghép "acide benzoïque". Rất hiếm khi nó đứng một mình.
- Trong ngữ cảnh hóa học chuyên môn, nó có thể xuất hiện trong tên gọi các dẫn xuất hoặc muối, ví dụ: (muối benzoat), (nhóm benzôic).
Biến thể và từ gần giống
- Benzène (danh từ giống đực): Benzen, một hydrocarbon thơm, là hợp chất cơ sở.
- Benzoat (danh từ giống đực): Benzoat, muối hoặc ester của axit benzôic.
- Benzoïne (danh từ giống cái): Benzoin, một hợp chất hữu cơ khác.
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp cho tính từ "benzoïque". Cách diễn đạt thay thế thường mô tả chức năng, ví dụ: (axit benzôic).
Thông tin thêm
- Từ này có nguồn gốc từ "benjoin" (tên một loại nhựa cây), từ đó người ta lần đầu tiên cô lập được axit benzôic.
- Nó là một thuật ngữ chuyên ngành chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực hóa học, dược phẩm và công nghiệp thực phẩm.
tính từ
- Acide benzoïque+ (hóa học) axit benzôic