benzoate

/bi'reit/
Học thuật
Thân thiện
benzoate

A scientist adds sodium benzoate to a beaker of liquid.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Hóa học):
    • Benzoat: Một loại muối hoặc este của axit benzoic. Đây một hợp chất hóa học thường được sử dụng làm chất bảo quản trong thực phẩm dược phẩm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sodium benzoate is a common food preservative. (Natri benzoat một chất bảo quản thực phẩm phổ biến.)
    • The reaction produces a potassium benzoate. (Phản ứng tạo ra kali benzoat.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh khoa học: Thuật ngữ "benzoate" thường xuất hiện trong các tài liệu hóa học, nghiên cứu dược phẩm quy định về phụ gia thực phẩm để chỉ nhóm các hợp chất gốc benzoat.
    • The study examined the degradation of various benzoates in the environment. (Nghiên cứu kiểm tra sự phân hủy của các benzoat khác nhau trong môi trường.)
Biến thể từ liên quan
  • Benzoic acid (n): Axit benzoic - axit hữu cơ tiền chất để tạo ra các muối benzoat.
  • Benzoyl (n): Nhóm benzoyl - một nhóm chức hóa học liên quan (C₆H₅CO–).
Từ đồng nghĩa
  • Salt/ester of benzoic acid: Muối hoặc este của axit benzoic (đây định nghĩa khoa học, không phải từ đồng nghĩa thông thường).
benzoate

A scientist adds sodium benzoate to a beaker of liquid.

danh từ
  1. (hoá học) benzoat