benzoic

/ben'zouik/
Học thuật
Thân thiện
benzoic

A chemist adds benzoic acid to a test tube.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Hóa học):
    • Thuộc về hoặc nguồn gốc từ axit benzoic hoặc nhựa benzoin: "benzoic" một tính từ hóa học mô tả các hợp chất liên quan đến hoặc nguồn gốc từ axit benzoic (một axit cacboxylic thơm) hoặc nhựa cây benzoin.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The chemist synthesized a new benzoic compound. (Nhà hóa học đã tổng hợp một hợp chất benzoic mới.)
    • This preservative has a benzoic structure. (Chất bảo quản này cấu trúc benzoic.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "benzoic derivative": dẫn xuất benzoic.
    • Many pharmaceuticals are based on benzoic derivatives. (Nhiều loại dược phẩm được dựa trên các dẫn xuất benzoic.)
Biến thể từ gần giống
  • Benzoic Acid (Danh từ): Axit benzoic (C₆H₅COOH), một hợp chất hữu cơ thường được dùng làm chất bảo quản thực phẩm (E210).
    • Benzoic acid is effective against yeast and bacteria. (Axit benzoic hiệu quả chống lại nấm men vi khuẩn.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp. Trong ngữ cảnh hóa học, có thể mô tả "thuộc nhóm axit cacboxylic thơm" hoặc " vòng benzen gắn nhóm carboxyl".
benzoic

A chemist adds benzoic acid to a test tube.

tính từ
  1. (hoá học) benzoic
    • benzoic acid
      axit benzoic