benzoline
/'benzi:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Et-xăng: Một loại dung môi dễ bay hơi, thường được sử dụng để tẩy vết bẩn hoặc làm sạch. Đây là một biến thể cách viết của từ "benzine".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He used benzoline to remove the grease stain from the fabric. (Anh ấy đã dùng ét-xăng để tẩy vết dầu mỡ trên vải.)
- Benzoline is highly flammable and should be handled with care. (Ét-xăng rất dễ cháy và cần được xử lý cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to clean with benzoline": làm sạch bằng ét-xăng.
- The old painting was carefully cleaned with benzoline. (Bức tranh cũ đã được làm sạch cẩn thận bằng ét-xăng.)
Biến thể và từ gần giống
- Benzine (n): Ét-xăng. Đây là cách viết phổ biến hơn của "benzoline".
- Benzine is a common solvent in laboratories. (Ét-xăng là một dung môi phổ biến trong phòng thí nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
- Petroleum ether: Ête dầu mỏ (một loại dung môi tương tự).
- Solvent: Dung môi.
Lưu ý
- Từ "benzoline" chủ yếu được sử dụng như một danh từ chỉ chất lỏng. Cách dùng như một ngoại động từ ("to benzoline" - tẩy bằng ét-xăng) rất hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại và thường không được sử dụng.
danh từ+ Cách viết khác : (benzoline)
- Et-xăng
ngoại động từ
- tẩy (vết bẩn) bằng ét xăng