benzylic

Học thuật
Thân thiện
benzylic

The chemist points to the benzylic carbon in the molecular model.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Hóa học):
    • Thuộc về hoặc liên quan đến nhóm benzyl: "Benzylic" mô tả vị trí, nguyên tử cacbon, hoặc tính chất hóa học gắn liền với nhóm thế benzyl (C₆H₅CH₂–) trong một phân tử hữu cơ. Đặc biệt, thường chỉ nguyên tử cacbon nằm ngay cạnh vòng benzen.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The benzylic carbon is highly reactive in oxidation reactions. (Nguyên tử cacbon ở vị trí benzylic tính phản ứng rất cao trong các phản ứng oxy hóa.)
    • This compound has a benzylic hydrogen atom. (Hợp chất này một nguyên tử hydrovị trí benzylic.)
    • Benzylic halides are useful intermediates in organic synthesis. (Các dẫn xuất halogenvị trí benzylic những chất trung gian hữu ích trong tổng hợp hữu cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Benzylic position": Vị trí benzylic. Chỉ nguyên tử cacbon ( các nguyên tử hydro gắn với ) nằm trực tiếp kế bên vòng thơm (benzen).

    • Substitution often occurs at the benzylic position due to resonance stabilization. (Phản ứng thế thường xảy ravị trí benzylic do sự ổn định hóa bởi hiệu ứng cộng hưởng.)
  • "Benzylic oxidation": Phản ứng oxy hóa benzylic. Quá trình oxy hóa nhóm methyl (CH₃) gắn vào vòng benzen thành nhóm carboxyl (COOH).

    • Toluene undergoes benzylic oxidation to form benzoic acid. (Toluen trải qua phản ứng oxy hóa benzylic để tạo thành axit benzoic.)
Biến thể từ gần giống
  • Benzyl (danh từ): Nhóm benzyl. Một nhóm thế hoặc gốc tự do công thức C₆H₅CH₂–, gồm một nhóm methylen (–CH₂–) gắn với một vòng benzen.

    • Benzyl alcohol is a common solvent. (Rượu benzylic một dung môi phổ biến.)
  • Benzene (danh từ): Benzen. Một hydrocarbon thơm đơn giản công thức C₆H₆, cấu trúc nền tảng.

    • Benzene is the parent compound of many aromatic molecules. (Benzen hợp chất mẹ của nhiều phân tử thơm.)
Từ đồng nghĩa
  • Phenylmethyl-related (ít phổ biến): Liên quan đến phenylmethyl (một tên gọi khác của nhóm benzyl). Từ này nhấn mạnh cấu trúc hơn tính chất phản ứng đặc thù.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho tính từ chuyên ngành hóa học này)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng cho tính từ chuyên ngành hóa học này)

benzylic

The chemist points to the benzylic carbon in the molecular model.

Adjective
  1. (hóa học) liên quan tới benzil