bergamotier

Học thuật
Thân thiện
bergamotier

Le bergamotier pousse dans un jardin ensoleillé.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây cam bergamot: Một loại cây thuộc họ cam chanh (Citrus bergamia), được trồng chủ yếu để lấy quả tinh dầu từ vỏ quả.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le bergamotier est cultivé principalement en Calabre, en Italie. (Cây cam bergamot được trồng chủ yếu ở Calabria, Ý.)
    • L'huile essentielle de bergamotier est utilisée en parfumerie. (Tinh dầu từ cây cam bergamot được sử dụng trong ngành sản xuất nước hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "huile de bergamotier": tinh dầu bergamot, một sản phẩm quan trọng chiết xuất từ vỏ quả.
    • L'huile de bergamotier donne son arôme caractéristique au thé Earl Grey. (Tinh dầu bergamot tạo nên hương vị đặc trưng cho trà Earl Grey.)
Biến thể từ gần giống
  • Bergamote (danh từ giống cái): Quả cam bergamot; cũng có thể chỉ hương vị hoặc tinh dầu từ loại quả này.
    • La bergamote est un agrume au parfum très particulier. (Quả bergamot là một loại quả múi với hương thơm rất đặc biệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Citrus bergamia: Tên khoa học của cây cam bergamot.
bergamotier

Le bergamotier pousse dans un jardin ensoleillé.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây cam becgamot

Từ gần giống