berhyme

/bi'raim/
Học thuật
Thân thiện
berhyme

A poet might berhyme a friend's amusing habit in a lighthearted verse.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đặt thành vần, đặt thành thơ: Hành động sáng tác thơ hoặc viết về một điều đó bằng thơ, đặc biệt theo một cách vần điệu.
    • Châm biếm bằng thơ: Viết về ai đó hoặc điều đó bằng thơ với mục đích chế giễu, châm chọc hoặc phê bình.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The poet chose to berhyme the beauty of the simple village life. (Nhà thơ đã chọn cách đặt thành thơ vẻ đẹp của cuộc sống làng quê giản dị.)
    • He was often berhymed by his rivals for his eccentric habits. (Anh ta thường bị các đối thủ châm biếm bằng thơ những thói quen lập dị của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to berhyme someone/something": thường mang sắc thái cổ xưa hoặc văn chương, ít dùng trong tiếng Anh hiện đại. có thể hàm ý việc biến một chủ đề bình thường thành thơ ca, hoặc dùng thơ ca như một công cụ để tấn công, chế nhạo.
    • The court jesters would berhyme the king's decisions, though always carefully. (Những kẻ hề trong triều sẽ châm biếm các quyết định của nhà vua bằng thơ, luôn rất thận trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Rhyme (động từ): gieo vần, làm thơ. Đây từ phổ biến hiện đại hơn với nghĩa tương tự "đặt thành thơ".
    • "Cat" rhymes with "hat". ("Cat" vần với "hat".)
  • Satirize (động từ): châm biếm, đả kích. Đây từ đồng nghĩa chính xác hơn cho nghĩa "châm biếm" của "berhyme".
    • The cartoon satirizes political corruption. (Bức tranh biếm họa châm biếm nạn tham nhũng chính trị.)
Từ đồng nghĩa
  • Versify: làm thơ, đặt thành thơ.
  • Lampoon: công kích, chế giễu bằng văn hoặc thơ.
  • Mock: chế nhạo, châm chọc.
Lưu ý
  • "Berhyme" một từ rất cổ hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, người ta sẽ sử dụng các từ như "rhyme about", "write a poem about", hoặc "satirize in verse" thay thế. Việc sử dụng từ này thường mang tính chất văn học hoặc cố ý tạo ra không khí xưa .
berhyme

A poet might berhyme a friend's amusing habit in a lighthearted verse.

ngoại động từ
  1. đặt thành vấn đề, đặt thành thơ
  2. châm biếm