berkelium

berkelium

A scientist carefully handles a sample of berkelium in a secure laboratory.

Định nghĩa

Danh từ: Berkelium một nguyên tố hóa học phóng xạ thuộc nhóm actini, nằm trong bảng tuần hoàn. một kim loại chuyển tiếp, được tạo ra nhân tạo thông qua phản ứng hạt nhân. Berkelium một nguyên tố siêu urani, nghĩa số nguyên tử lớn hơn urani (số 92). được phát hiện lần đầu tiên khi bắn phá americium bằng các hạt heli.

dụ sử dụng
  • (Berkelium is a radioactive element that does not occur naturally.)
  • (Scientists synthesized berkelium in the laboratory to study its chemical properties.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "berkelium-249": một đồng vị phổ biến của berkelium, được sử dụng trong nghiên cứu hạt nhân.

    • Đồng vị berkelium-249 chu kỳ bán khoảng 330 ngày. (The isotope berkelium-249 has a half-life of about 330 days.)
  • "berkelium dioxide (BkO₂)": một hợp chất hóa học của berkelium oxy.

    • Berkelium dioxide một chất rắn màu nâu sẫm. (Berkelium dioxide is a dark brown solid.)
Biến thể từ gần giống
  • Berkelium (không biến thể): tên gọi duy nhất cho nguyên tố này.
  • Berkelium-247, Berkelium-248: các đồng vị khác nhau của berkelium.
Từ đồng nghĩa
  • Nguyên tố 97: tên gọi theo số nguyên tử.
  • Bk: ký hiệu hóa học của berkelium trong bảng tuần hoàn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan do berkelium thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan do berkelium thuật ngữ kỹ thuật.

Từ gần giống