proclaim

/proclaim/
Học thuật
Thân thiện
proclaim

The mayor will proclaim a new public holiday.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Công bố, tuyên bố một cách chính thức long trọng: Hành động thông báo một điều đó quan trọng một cách công khai trang trọng, thường bởi một người hoặc cơ quan thẩm quyền.
    • Thể hiện rõ ràng, để lộ ra: Hành động hoặc đặc điểm nào đó cho thấy một sự thật hoặc phẩm chất một cách hiển nhiên.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The government will proclaim a national holiday. (Chính phủ sẽ công bố một ngày lễ quốc gia.)
    • The mayor proclaimed the new park open. (Thị trưởng tuyên bố công viên mới mở cửa.)
    • His confident manner proclaimed his experience. (Cử chỉ tự tin của anh ấy cho thấy anh ấy người kinh nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to proclaim independence": tuyên bố độc lập.

    • The colony proclaimed its independence in 1945. (Thuộc địa đã tuyên bố độc lập vào năm 1945.)
  • "to proclaim someone (to be) something": tuyên bố ai đó .

    • He was proclaimed the winner of the election. (Ông ấy đã được tuyên bố người chiến thắng trong cuộc bầu cử.)
Biến thể từ gần giống
  • Proclamation (danh từ): sự tuyên bố, bản tuyên ngôn.

    • The royal proclamation was read in the town square. (Bản tuyên ngôn của hoàng gia được đọc tại quảng trường thị trấn.)
  • Proclamatory (tính từ): tính chất tuyên bố, công bố.

Từ đồng nghĩa
  • Declare: tuyên bố, khai báo (thường trang trọng).
  • Announce: thông báo, loan báo (có thể ít trang trọng hơn).
  • Pronounce: tuyên bố, phát biểu (trang trọng, thường trong bối cảnh pháp ).
Từ trái nghĩa
  • Conceal: che giấu.
  • Suppress: đàn áp, ngăn chặn (thông tin).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "proclaim" không phrasal verb phổ biến. Hành động của thường được diễn đạt trực tiếp.)

Thành ngữ liên quan
  • A proclaimed fact: một sự thật hiển nhiên.
    • His guilt was a proclaimed fact after the evidence was shown. (Tội lỗi của anh ta một sự thật hiển nhiên sau khi bằng chứng được trình ra.)
proclaim

The mayor will proclaim a new public holiday.

ngoại động từ
  1. công bố, tuyên bố
    • to proclaim war
      tuyên chiến
  2. để lộ ra, chỉ ra
    • his accent proclaimed him a southerner
      giọng nói của anh ta cho thấy anh ta người miền nam
  3. tuyên bố cấm
    • to proclaim a meeting
      tuyên bố cấm một cuộc họp