berkshire
The Berkshire countryside is known for its rolling hills and historic villages.
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Berkshire là một hạt (county) ở miền nam nước Anh, nổi tiếng với cảnh quan nông thôn và các thị trấn lịch sử.
Ví dụ sử dụng
- (Berkshire nằm ở phía tây London.)
- (Cô ấy chuyển đến Berkshire vì vùng nông thôn tươi đẹp của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the Royal County of Berkshire": cách gọi chính thức của hạt này, do có lâu đài Windsor nằm trong đó.
- Windsor Castle in the Royal County of Berkshire is a popular tourist attraction. (Lâu đài Windsor ở Royal County of Berkshire là một điểm thu hút khách du lịch nổi tiếng.)
Biến thể và từ gần giống
- Berkshire pig (danh từ): một giống lợn có nguồn gốc từ hạt này, nổi tiếng với thịt ngon.
- Berkshire pigs are known for their marbled meat. (Lợn Berkshire nổi tiếng với thịt có vân mỡ.)
Từ đồng nghĩa
- County (hạt, quận): một đơn vị hành chính tương tự.
- Shire (hạt, quận): cách gọi cổ xưa cho một hạt.
Các cụm từ liên quan
- Berkshire Hathaway: tên một tập đoàn đầu tư lớn của Mỹ, do Warren Buffett điều hành, mặc dù không liên quan trực tiếp đến địa danh này.
- Berkshire Hathaway is one of the most valuable companies in the world. (Berkshire Hathaway là một trong những công ty giá trị nhất thế giới.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "Berkshire".