berliner

Định nghĩa

Danh từ: Người sống ở Berlin, thủ đô của Đức. Từ này dùng để chỉ một cư dân hoặc người nguồn gốc từ thành phố Berlin.

dụ sử dụng
  • ( ấy một người Berlin chính hiệu, đã sống ở Berlin suốt đời.)
  • (Nhiều người Berlin thích tham quan Cổng Brandenburg.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "berliner" thường được dùng trong ngữ cảnh văn hóa hoặc lịch sử để nhấn mạnh bản sắc địa phương.
    • The berliner dialect is distinct from standard German. (Phương ngữ của người Berlin khác biệt so với tiếng Đức chuẩn.)
Biến thể từ gần giống
  • Berliner (viết hoa): Dạng chuẩn của danh từ này trong tiếng Đức, nhưng trong tiếng Anh thường viết thường.
  • Berlin (danh từ riêng): Tên thành phố, không phải người.
    • Berlin is a vibrant city. (Berlin một thành phố sôi động.)
Từ đồng nghĩa
  • Inhabitant of Berlin: cư dân Berlin (cụm từ mô tả, không phải từ đơn).
  • Berlin resident: cư dân Berlin (cụm từ thông dụng).
Các cụm từ liên quan
  • "Berliner Kindl": Một loại bia địa phương ở Berlin, nhưng không liên quan trực tiếp đến nghĩa "người Berlin".
  • "Berliner Luft": Một bài hát nổi tiếng về Berlin, thường gợi nhắc đến tinh thần của người Berlin.
Thành ngữ liên quan
  • "Berliner Schnauze": (Tiếng Đức) Cách nói thẳng thắn, hơi thô nhưng hài hước của người Berlin; đôi khi được mượn trong tiếng Anh khi nói về văn hóa Berlin.
    • Her directness is typical of the Berliner Schnauze. (Sự thẳng thắn của ấy điển hình của phong cách Berliner Schnauze.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

berliner
A Berliner rides a bicycle through the Brandenburg Gate.