purloiner

/pə:'lɔinə/
Học thuật
Thân thiện
purloiner

A purloiner is caught taking a wallet from a handbag.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kẻ cắp, kẻ trộm: Một người ăn cắp hoặc lấy trộm tài sản của người khác một cách lén lút, thường những vật giá trị nhỏ hoặc trong hoàn cảnh không phải trộm cướp công khai, bạo lực.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The purloiner of the office supplies was finally caught on camera. (Kẻ trộm vặt đồ dùng văn phòng cuối cùng đã bị camera bắt gặp.)
    • He was labeled a purloiner of ideas after copying his colleague's proposal. (Anh ta bị gọi là kẻ ăn cắp ý tưởng sau khi sao chép đề xuất của đồng nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "An accomplished purloiner": Một tay trộm cắp lành nghề, kinh nghiệm.

    • The detective realized he was dealing with an accomplished purloiner who left no fingerprints. (Viên thám tử nhận ra mình đang đối phó với một tay trộm lành nghề, người không để lại dấu vân tay.)
  • "A petty purloiner": Một kẻ trộm vặt, thường ăn cắp những vật nhỏ, ít giá trị.

    • The store owner was more annoyed than angry at the petty purloiner who took a candy bar. (Chủ cửa hàng bực bội hơn tức giận với kẻ trộm vặt đã lấy một thanh kẹo.)
Biến thể từ gần giống
  • Purloin (động từ): ăn cắp, lấy trộm (một cách lén lút).
    • He attempted to purloin the documents from the safe. (Hắn ta cố gắng ăn cắp các tài liệu từ két sắt.)
Từ đồng nghĩa
  • Thief (n): kẻ trộm (nghĩa chung, phổ biến hơn).
  • Pilferer (n): kẻ trộm vặt.
  • Larcenist (n): kẻ phạm tội trộm cắp (ngôn ngữ pháp ).
Từ trái nghĩa
  • Owner (n): chủ sở hữu.
  • Guardian (n): người bảo vệ, người giám hộ.
Lưu ý sử dụng
  • "Purloiner" một danh từ khá trang trọng cổ điển, thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh hài hước, mỉa mai hơn trong giao tiếp thông thường. Từ này thường nhấn mạnh tính chất lén lút, xảo quyệt của hành vi trộm cắp hơn tính chất bạo lực.
purloiner

A purloiner is caught taking a wallet from a handbag.

danh từ
  1. kẻ cắp, kẻ trộm