berlingot

Học thuật
Thân thiện
berlingot

Un enfant suce un berlingot à la fraise.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Kẹo thơm beclingô: Một loại kẹo cứng, thường hình dạng tứ diện hoặc hình thoi, hương vị trái cây.
    • Hộp (sữa) hình bốn mặt: Một loại hộp đựng bằng giấy hoặc nhựa, hình dạng tứ diện, thường được dùng để đựng sữa hoặc nước trái cây.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • J'ai acheté des berlingots à la fraise au marché. (Tôi đã mua kẹo thơm beclingô vị dâuchợ.)
    • Le lait est souvent vendu en berlingot de 20 centilitres. (Sữa thường được bán trong hộp hình bốn mặt dung tích 20 centilit.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "berlingot de thé": túi trà hình kim tự tháp.
    • Ce salon de thé propose un thé vert servi dans un berlingot en soie. (Tiệm trà này phục vụ trà xanh trong một túi trà hình kim tự tháp bằng lụa.)
Biến thể từ gần giống
  • Berlingotin (danh từ giống đực): Một biến thể nhỏ hơn hoặc một loại kẹo tương tự.
  • Sachet (danh từ giống đực): Túi, gói nhỏ (nghĩa rộng hơn, không chỉ hình dạng cụ thể).
Từ đồng nghĩa
  • Bonbon (danh từ giống đực): kẹo (nghĩa chung).
  • Tétraèdre (danh từ giống đực): hình tứ diện (chỉ hình dạng hình học).
berlingot

Un enfant suce un berlingot à la fraise.

danh từ giống đực
  1. kẹo thơm beclingô
  2. hộp (sữa) hình bốn mặt

Từ có nhắc đến "berlingot"