bermudas

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quần đùi Bermuda: "bermudas" một loại quần đùi dài đến ngay trên đầu gối hoặc ngang đầu gối, thường được mặc trong thời tiết ấm áp. Tên gọi này bắt nguồn từ trang phục truyền thống của người dân Bermuda.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He wore a pair of bermudas to the beach party. (Anh ấy mặc một chiếc quần đùi Bermuda đến bữa tiệc bãi biển.)
    • Bermudas are popular in tropical climates because they are comfortable and stylish. (Quần đùi Bermuda phổ biếnvùng khí hậu nhiệt đới chúng thoải mái thời trang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bermudas" thường được dùngdạng số nhiều (giống như "pants" hoặc "shorts") không dạng số ít.

    • I need to buy new bermudas for my vacation. (Tôi cần mua quần đùi Bermuda mới cho kỳ nghỉ của mình.)
  • Trong lịch sử, "bermudas" cũng có thể chỉ quần short đồng phục của quân đội Anhcác thuộc địa nhiệt đới, nhưng ngày nay chủ yếu dùng để chỉ trang phục dân sự.

Biến thể từ gần giống
  • Bermuda shorts (cụm danh từ): quần đùi Bermuda (thường dùng thay thế "bermudas").

    • He prefers Bermuda shorts over regular shorts. (Anh ấy thích quần đùi Bermuda hơn quần short thông thường.)
  • Bermuda (danh từ riêng): tên quốc đảo Bermuda, nơi xuất xứ của loại quần này.

    • Bermuda is known for its pink sand beaches and Bermuda shorts. (Bermuda nổi tiếng với những bãi biển cát hồng quần đùi Bermuda.)
Từ đồng nghĩa
  • Knee-length shorts: quần short dài đến đầu gối.
  • Walking shorts: quần short đi dạo (kiểu dáng tương tự, thường dài hơn quần short thể thao).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "bermudas".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "bermudas".