prometheus

/prometheus/
Học thuật
Thân thiện
prometheus

Prometheus brings fire to humanity in a clay vessel.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (Proper Noun):
    • Prô--: Trong thần thoại Hy Lạp, đây tên một vị Titan nổi tiếng đã ăn cắp lửa từ các vị thần trên đỉnh Olympus để trao cho loài người, giúp nhân loại được văn minh tiến bộ. Hành động này khiến thần Zeus trừng phạt ông bằng cách xích ông vào một tảng đá, mỗi ngày một con đại bàng đến mổ ăn gan của ông, ban đêm gan lại mọc ra, khiến hình phạt kéo dài mãi mãi cho đến khi được Hercules giải cứu.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • The myth of Prometheus is a story about rebellion and sacrifice for humanity. (Thần thoại về Prô-- một câu chuyện về sự nổi loạn sự hy sinh nhân loại.)
    • Prometheus is often seen as a symbol of human progress and the pursuit of knowledge. (Prô-- thường được xem như một biểu tượng của sự tiến bộ loài người sự theo đuổi tri thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Promethean" (tính từ): Mang tính chất của Prô--, chỉ sự sáng tạo táo bạo, nổi loạn lợi ích nhân loại, hoặc mang lại những tiến bộ to lớn nhưng đầy rủi ro.
    • The scientist's Promethean ambition to alter human genetics raised ethical concerns. (Tham vọng mang tính Prô-- của nhà khoa học nhằm thay đổi gen người đã dấy lên những lo ngại về đạo đức.)
Biến thể từ liên quan
  • Promethean (adj): (thuộc về) Prô--, tính chất như Prô--.
  • Prometheanism (n): Tư tưởng hoặc tinh thần của Prô--, nhấn mạnh vào sự thách thức quyền lực để mang lại lợi ích cho con người.
Từ đồng nghĩa/ Biểu tượng tương đương
  • Người mang lửa (The fire-bearer): Một cách gọi ẩn dụ dựa trên hành động chính của Prô--.
  • Kẻ nổi loạn vị tha (The altruistic rebel): Nhấn mạnh khía cạnh nổi loạn lợi ích người khác trong câu chuyện.
  • Nhà sáng tạo/ Nhà cách mạng (Creator/Revolutionary): Trong ngữ cảnh biểu tượng, chỉ người mang lại sự thay đổi căn bản sáng tạo.
Thành ngữ cụm từ liên quan
  • Hình phạt của Prô-- (Prometheus's punishment): Thường dùng để ám chỉ một sự trừng phạt khắc nghiệt, lặp đi lặp lại dai dẳng.
    • His chronic illness felt like a modern Prometheus's punishment. (Căn bệnh mãn tính của anh ấy giống như một hình phạt của Prô-- thời hiện đại.)
  • Lửa của Prô-- (Prometheus's fire): Biểu tượng cho tri thức, công nghệ, sự khai sáng hoặc bất kỳ sức mạnh nào mang tính cách mạng nhưng cũng tiềm ẩn nguy hiểm.
    • Artificial intelligence is the Prometheus's fire of our century. (Trí tuệ nhân tạo ngọn lửa Prô-- của thế kỷ chúng ta.)
prometheus

Prometheus brings fire to humanity in a clay vessel.

danh từ
  1. (thần thoại,thần học) Prô--

Từ đồng nghĩa