bermudian

bermudian

A Bermudian enjoys a sunny day on the pink sand beach.

Định nghĩa

Danh từ: Người bản xứ hoặc cư dân của Bermuda (một quốc đảo thuộc Vương quốc AnhBắc Đại Tây Dương).

dụ sử dụng
  • (Người Bermuda nổi tiếng với lòng hiếu khách.)
  • ( ấy một người Bermuda đã sốngHoa Kỳ trong mười năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bermudian" cũng có thể được dùng như một tính từ (thường viết thường: hoặc ) để chỉ những thứ thuộc về Bermuda.
    • The Bermudian culture is a mix of British and African influences. (Văn hóa Bermuda sự pha trộn giữa ảnh hưởng của Anh châu Phi.)
    • Bermudian cuisine often features fresh seafood. (Ẩm thực Bermuda thường hải sản tươi sống.)
Biến thể từ gần giống
  • Bermudan (tính từ/danh từ): một biến thể ít phổ biến hơn của "Bermudian", cũng có nghĩa tương tự.
    • The Bermudan government announced new policies. (Chính phủ Bermuda đã công bố các chính sách mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Người dân Bermuda (cụm từ mô tả, không phải từ đơn): dùng để chỉ cư dân của Bermuda.
    • Many people of Bermuda work in tourism. (Nhiều người dân Bermuda làm việc trong ngành du lịch.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Bermudian". Tuy nhiên, có thể liên quan đến "Bermuda Triangle" (Tam giác Bermuda), một khu vực biển nổi tiếng với các vụ mất tích bí ẩn.
    • The Bermuda Triangle is a topic of many conspiracy theories. (Tam giác Bermuda chủ đề của nhiều thuyết âm mưu.)

Từ chứa "bermudian"