promethean
/promethean/
Học thuậtThân thiện
A scientist's promethean curiosity drives her to discover new energy sources.
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) Prô-mê-tê: Liên quan đến vị thần Titan Prometheus trong thần thoại Hy Lạp, người đã đánh cắp lửa từ các vị thần để trao cho loài người.
- Mang tính sáng tạo, đổi mới táo bạo và có tầm nhìn: Mang ý nghĩa biểu tượng từ câu chuyện của Prometheus, chỉ sự sáng tạo, khai sáng, hoặc những hành động dũng cảm thách thức các quy tắc hiện có để mang lại kiến thức và tiến bộ mới cho nhân loại.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The scientist's promethean vision changed the field of medicine. (Tầm nhìn mang tính khai sáng của nhà khoa học đã thay đổi lĩnh vực y học.)
- He was praised for his promethean efforts to bring education to the remote village. (Anh ấy được ca ngợi vì những nỗ lực đầy sáng tạo và táo bạo nhằm mang giáo dục đến ngôi làng xa xôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Promethean spirit": Tinh thần Prometheus, chỉ sự khao khát kiến thức, sự sáng tạo và sẵn sàng thách thức hiện trạng.
- The artist worked with a promethean spirit, defying all conventions. (Nghệ sĩ làm việc với một tinh thần Prometheus, thách thức mọi quy ước.)
"Promethean ambition": Tham vọng mang tính khai phá, thường hàm ý một mục tiêu lớn lao, táo bạo, thậm chí liều lĩnh.
- His promethean ambition to build a colony on Mars seemed like science fiction. (Tham vọng khai phá của anh ấy trong việc xây dựng một thuộc địa trên Sao Hỏa nghe như khoa học viễn tưởng.)
Biến thể và từ gần giống
- Prometheus (danh từ riêng): Tên vị thần Titan trong thần thoại Hy Lạp.
- Prometheanism (danh từ): Học thuyết hoặc tinh thần đề cao sự sáng tạo, khai sáng và nổi loạn chống lại sự áp đặt, lấy cảm hứng từ Prometheus.
Từ đồng nghĩa
- Innovative: Đổi mới, sáng tạo.
- Visionary: Có tầm nhìn xa, viễn kiến.
- Groundbreaking: Mang tính đột phá, tiên phong.
- Daring: Táo bạo, dũng cảm.
Thành ngữ liên quan
- Promethean fire: Ngọn lửa Prometheus. Nghĩa đen chỉ ngọn lửa bị đánh cắp từ các vị thần. Nghĩa bóng chỉ kiến thức, sự sáng tạo, linh cảm, hoặc tia lửa khai sáng được truyền cho con người.
- The poet was said to be touched by the promethean fire. (Nhà thơ được cho là đã được chạm đến bởi ngọn lửa khai sáng.)
A scientist's promethean curiosity drives her to discover new energy sources.
tính từ
- (thần thoại,thần học) (thuộc) Prô-mê-tê
- promethean firengọn lửa Prô-mê-tê