bernardin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thầy tu dòng thánh Béc-na: Một tu sĩ nam thuộc Dòng Thánh Bernard, một dòng tu Công giáo được thành lập vào thế kỷ 11, nổi tiếng với các hoạt động từ thiện và cứu trợ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les bernardins étaient réputés pour leur hospitalité dans les Alpes. (Các thầy tu dòng thánh Béc-na nổi tiếng vì lòng hiếu khách của họ trên dãy Alps.)
- Ce monastère a été fondé par des bernardins. (Tu viện này được thành lập bởi các thầy tu dòng thánh Béc-na.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Vivre comme un bernardin": Sống khổ hạnh, giản dị và chăm chỉ như một tu sĩ.
- Depuis sa retraite, il vit comme un bernardin, dans la prière et le travail manuel. (Kể từ khi về hưu, ông ấy sống khổ hạnh như một thầy tu, trong cầu nguyện và lao động chân tay.)
Biến thể và từ gần giống
Bernardine (danh từ giống cái): Nữ tu dòng thánh Béc-na.
- Les bernardines dirigeaient un hospice pour les pauvres. (Các nữ tu dòng thánh Béc-na điều hành một nhà tế bần cho người nghèo.)
Saint-Bernard (danh từ giống đực):
- Tên của vị thánh sáng lập dòng tu (Thánh Bernard de Clairvaux).
- Giống chó Saint Bernard nổi tiếng, được các tu sĩ dòng này nuôi và huấn luyện để cứu hộ.
Từ đồng nghĩa
- Moine de l'ordre de Saint-Bernard: Thầy tu dòng Thánh Bernard. (Cách giải thích chính thức hơn).
- Religieux de Saint-Bernard: Tu sĩ dòng Thánh Bernard.
Lưu ý
- Từ "bernardin" viết thường () khi chỉ chung các tu sĩ thuộc dòng này. Khi viết hoa (), nó có thể chỉ một cá nhân cụ thể hoặc được dùng như một tính từ liên quan đến dòng tu.
- Từ này có nguồn gốc từ tên của Thánh Bernard de Clairvaux, nhà thần học và là nhà sáng lập có ảnh hưởng lớn của dòng Xitô, trong đó có nhánh Dòng Thánh Bernard.