bernese mountain dog

bernese mountain dog

A Bernese Mountain Dog pulls a small wooden cart through a sunny meadow.

Định nghĩa

Danh từ:
Chó núi Bern (Bernese Mountain Dog) một giống chó lớn, khỏe, bộ lông dài màu đen, với các mảng màu nâu vàng sẫm hoặc màu gỉ sắtchân, các mảng trắng trên trán, bàn chân ngực. Giống chó này nguồn gốc từ Thụy , trước đây được dùng để kéo xe.

dụ sử dụng
  • (Chó núi Bern nổi tiếng với tính cách hiền lành sức mạnh.)
  • (Chúng tôi đã nhận nuôi một chú chó núi Bern từ trại cứu hộ vào năm ngoái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bernese Mountain Dog" thường được viết tắt "Bernese" trong các cuộc trò chuyện thân mật.
    • My Bernese loves playing in the snow. (Chú chó núi Bern của tôi thích chơi đùa trong tuyết.)
Biến thể từ gần giống
  • Bernese (danh từ): cách gọi tắt thân mật của giống chó này.
    • The Bernese is a great family dog. (Chó Bernese một giống chó gia đình tuyệt vời.)
Từ đồng nghĩa
  • Chó kéo xe Thụy : do lịch sử sử dụng của giống chó này.
  • Chó núi Bern: tên gọi tiếng Việt phổ biến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ cụ thể liên quan đến giống chó này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Bernese Mountain Dog".