bernstein

bernstein

Leonard Bernstein conducts a symphony orchestra.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bernstein một họ người nổi tiếng, được dùng để chỉ nhà soạn nhạc nhạc trưởng người Mỹ Leonard Bernstein (1918-1990). Ông nổi tiếng với các tác phẩm âm nhạc cổ điển, nhạc kịch, vai trò chỉ huy dàn nhạc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Leonard Bernstein was a brilliant conductor and composer. (Leonard Bernstein một nhạc trưởng nhà soạn nhạc xuất sắc.)
    • The music of Bernstein is still performed worldwide today. (Âm nhạc của Bernstein vẫn được biểu diễn trên toàn thế giới ngày nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bernstein" có thể được dùng như một tên riêng để chỉ tác phẩm hoặc phong cách âm nhạc của ông.
    • Her interpretation of Bernstein's West Side Story was stunning. (Cách ấy thể hiện vở nhạc kịch West Side Story của Bernstein thật ấn tượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Bernsteinian (adj): thuộc về hoặc liên quan đến phong cách của Leonard Bernstein.
    • The orchestra played with a Bernsteinian energy and passion. (Dàn nhạc chơi với năng lượng đam mê mang phong cách Bernstein.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp "bernstein" một tên riêng, nhưng có thể dùng từ composer (nhà soạn nhạc) hoặc conductor (nhạc trưởng) để mô tả.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan "bernstein" danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "bernstein".

Từ gần giống