bersaglier

Học thuật
Thân thiện
bersaglier

Un bersaglier porte son chapeau à plumes en courant.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bộ binh (Ý): "bersaglier" là danh từ chỉ một người lính thuộc binh chủng bộ binh tinh nhuệ, đặc biệt nổi tiếng của quân đội Ý, được thành lập vào năm 1836. Họ được biết đến với khả năng di chuyển nhanh, thường đội lông chim trang trí truyền thống hành quân chạy thay vì đi bộ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les bersagliers sont une unité d'élite de l'armée italienne. (Các bersagliermột đơn vị tinh nhuệ của quân đội Ý.)
    • Le défilé des bersagliers est toujours impressionnant avec leurs chapeaux à plumes. (Cuộc diễu hành của các bersaglier luôn gây ấn tượng với những chiếc lông chim của họ.)
    • Un bersaglier a raconté ses expériences pendant la guerre. (Một bersaglier đã kể lại những trải nghiệm của mình trong chiến tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire le bersaglier": (cách nói ẩn dụ, hiếm gặp) hành động một cách nhanh nhẹn, khẩn trương, giống như phong cách của một bersaglier.
    • Pour finir à temps, il a fallu faire le bersaglier toute la journée. (Để hoàn thành đúng hạn, chúng tôi đã phải làm việc khẩn trương suốt cả ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Bersaglieri (danh từ số nhiều): Đâydạng số nhiều tiếng Ý chính xác của từ này, thường được sử dụng trong tiếng Pháp để chỉ toàn bộ binh chủng hoặc một nhóm lính.
    • Les Bersaglieri ont une longue histoire. (Binh chủng Bersaglieri có một lịch sử lâu dài.)
Từ đồng nghĩa
  • Fantassin (danh từ giống đực): bộ binh (từ chung chung, không mang sắc thái đặc thù của bersaglier).
  • Soldat d'infanterie (cụm danh từ): lính bộ binh.
Thành ngữ liên quan
  • "Allure de bersaglier": dáng đi nhanh nhẹn, khẩn trương.
    • Il traversa la place avec une allure de bersaglier. (Anh ta băng qua quảng trường với dáng đi nhanh nhẹn khẩn trương.)
bersaglier

Un bersaglier porte son chapeau à plumes en courant.

danh từ giống đực
  1. bộ binh (ý)