berserker
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chiến binh cuồng bạo: "berserker" dùng để chỉ một chiến binh người Bắc Âu cổ đại, nổi tiếng với khả năng tự đẩy mình vào trạng thái điên cuồng, mất kiểm soát trước khi chiến đấu, chiến đấu với sự tàn bạo liều lĩnh và cơn thịnh nộ điên dại.
- Người hung hãn mất kiểm soát: Trong nghĩa bóng, "berserker" cũng chỉ bất kỳ ai hành động một cách hung hãn, mất kiểm soát, hoặc cực kỳ hung dữ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The berserker charged into battle without armor, howling with fury. (Chiến binh cuồng bạo lao vào trận chiến mà không có áo giáp, gầm thét trong cơn thịnh nộ.)
- In the game, you can transform into a berserker to gain increased strength and speed. (Trong trò chơi, bạn có thể biến thành một chiến binh cuồng bạo để tăng sức mạnh và tốc độ.)
- After losing the match, he went berserker and started breaking things. (Sau khi thua trận, anh ta trở nên hung hãn mất kiểm soát và bắt đầu đập phá đồ đạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to go berserker": trở nên điên cuồng, mất kiểm soát (thường dùng trong văn nói không trang trọng).
- The crowd went berserker when their team scored the winning goal. (Đám đông trở nên điên cuồng khi đội của họ ghi bàn thắng quyết định.)
"berserker rage": cơn thịnh nộ điên dại, đặc biệt trong bối cảnh chiến đấu hoặc thể thao.
- He entered a berserker rage during the final round, knocking out his opponent. (Anh ta rơi vào cơn thịnh nộ điên dại trong hiệp cuối, hạ gục đối thủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Berserk (adj): điên cuồng, mất kiểm soát (thường dùng hơn "berserker" trong tiếng Anh hiện đại).
- The dog went berserk and started barking at everyone. (Con chó trở nên điên cuồng và bắt đầu sủa tất cả mọi người.)
Từ đồng nghĩa
- Frenzied warrior: chiến binh điên cuồng.
- Madman: kẻ điên, người mất trí (trong ngữ cảnh hung hãn).
- Fury: cơn thịnh nộ (dùng để chỉ trạng thái, không phải người).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "berserker", nhưng có thể dùng "go berserk" như một cụm từ cố định.
Thành ngữ liên quan
- "To go berserk": trở nên điên cuồng, mất kiểm soát.
- He went berserk when he heard the news. (Anh ta trở nên điên cuồng khi nghe tin đó.)