bertillon

bertillon

A police officer consults a Bertillon card to identify a suspect.

Định nghĩa

Danh từ riêng (tên người): - Bertillon họ của một nhà tội phạm học người Pháp, Alphonse Bertillon (1853–1914), người đã phát triển hệ thống nhận dạng tội phạm dựa trên các số đo cơ thể (phương pháp Bertillonage).

dụ sử dụng
  • (Hệ thống Bertillon đã được sử dụng rộng rãi vào cuối thế kỷ 19.)
  • (Alphonse Bertillon được biết đến nhờ những đóng góp của ông cho khoa học pháp y.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bertillon system" (danh từ ghép): hệ thống nhận dạng tội phạm dựa trên các số đo cơ thể, bao gồm chiều cao, kích thước đầu, chiều dài cánh tay, v.v.

    • The Bertillon system was eventually replaced by fingerprinting. (Hệ thống Bertillon cuối cùng đã bị thay thế bởi phương pháp lấy dấu vân tay.)
  • "Bertillonage" (danh từ): thuật ngữ chỉ phương pháp nhận dạng do Bertillon phát triển.

    • Bertillonage was a pioneering technique in criminal identification. (Bertillonage một kỹ thuật tiên phong trong nhận dạng tội phạm.)
Biến thể từ gần giống
  • Bertillonage (danh từ): phương pháp nhận dạng tội phạm dựa trên số đo cơ thể.
    • The practice of bertillonage declined after the introduction of fingerprint analysis. (Thực hành bertillonage suy giảm sau khi phân tích dấu vân tay ra đời.)
Từ đồng nghĩa
  • Anthropometry (danh từ): nhân trắc học, phương pháp đo lường cơ thể con người, thường dùng trong nhận dạng tội phạm.
  • Criminal identification system (danh từ ghép): hệ thống nhận dạng tội phạm.
Các cụm từ liên quan
  • Bertillon card (danh từ ghép): thẻ ghi các số đo cơ thể của tội phạm theo hệ thống Bertillon.
    • Police stations kept detailed Bertillon cards for each suspect. (Các đồn cảnh sát lưu giữ thẻ Bertillon chi tiết cho mỗi nghi phạm.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Bertillon".