breadline
Danh từ: - Hàng người xếp hàng nhận thực phẩm miễn phí: "breadline" chỉ một dãy người chờ đợi để nhận đồ ăn từ thiện, thường là bánh mì hoặc thực phẩm cơ bản, trong bối cảnh khó khăn kinh tế hoặc thời kỳ suy thoái. - Mức sống tối thiểu: Từ này cũng được dùng để chỉ tình trạng sống ở mức nghèo khổ, chỉ đủ sống qua ngày.
- (Trong thời kỳ Đại suy thoái, nhiều gia đình đã xếp hàng nhận thực phẩm miễn phí trong nhiều giờ.)
- (Sống ở mức tối thiểu có nghĩa là chỉ có đủ tiền cho các nhu cầu cơ bản.)
- "on the breadline": ở trong tình trạng nghèo khổ, chỉ đủ sống.
- After losing his job, he found himself on the breadline. (Sau khi mất việc, anh ấy thấy mình rơi vào cảnh nghèo khổ.)
- "below the breadline": dưới mức sống tối thiểu, nghèo đói cùng cực.
- Many people in the rural areas live below the breadline. (Nhiều người ở vùng nông thôn sống dưới mức tối thiểu.)
- Breadline (n) không có biến thể trực tiếp, nhưng thường được dùng trong cụm từ cố định.
- Bread (n): bánh mì, thực phẩm cơ bản.
- Line (n): hàng, dãy.
- Queue for food: xếp hàng nhận thực phẩm.
- Poverty line: mức nghèo khổ (dùng trong kinh tế học, chỉ ngưỡng thu nhập tối thiểu).
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "breadline". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ như: - Stand in a breadline: đứng xếp hàng nhận thực phẩm. - They stood in a breadline for hours to get food. (Họ đã đứng xếp hàng nhận thực phẩm trong nhiều giờ để có đồ ăn.) - Be on the breadline: sống ở mức nghèo khổ. - Many retired people are on the breadline. (Nhiều người về hưu sống ở mức nghèo khổ.)
- On the breadline: ở trong cảnh nghèo khó, thiếu thốn.
- The economic crisis pushed many families onto the breadline. (Cuộc khủng hoảng kinh tế đã đẩy nhiều gia đình vào cảnh nghèo khó.)