berzelius

berzelius

Berzelius conducts an experiment in his laboratory.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Berzelius: Tên của một nhà hóa học người Thụy Điển nổi tiếng, Jöns Jacob Berzelius (1779–1848). Ông được biết đến với những đóng góp quan trọng trong lĩnh vực hóa học, bao gồm việc phát hiện ra ba nguyên tố mới (cerium, selenium thorium) xác định trọng lượng nguyên tử của nhiều nguyên tố khác. Tên này thường được dùng để chỉ nhà khoa học hoặc các khái niệm liên quan đến ông.

dụ sử dụng
  • (Berzelius được coi một trong những người sáng lập ra hóa học hiện đại.)
  • (Công trình của Berzelius về trọng lượng nguyên tử đã đặt nền móng cho bảng tuần hoàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Berzelius's method": phương pháp của Berzelius, thường dùng để chỉ kỹ thuật phân tích hóa học do ông phát triển.

    • Berzelius's method for determining atomic weights was revolutionary for its time. (Phương pháp xác định trọng lượng nguyên tử của Berzelius một cuộc cách mạng vào thời đó.)
  • "Berzelius's discovery": phát hiện của Berzelius, nhấn mạnh vào các nguyên tố mới ông tìm ra.

    • The discovery of selenium by Berzelius opened new avenues in chemistry. (Việc phát hiện ra selen bởi Berzelius đã mở ra những hướng đi mới trong hóa học.)
Biến thể từ gần giống
  • Berzelian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Berzelius hoặc các công trình của ông.

    • The Berzelian system of chemical notation is still studied today. (Hệ thống ký hiệu hóa học của Berzelius vẫn được nghiên cứu ngày nay.)
  • Berzeliusite (danh từ): một khoáng vật hiếm có tên gọi để vinh danh ông.

    • Berzeliusite was first described in the 19th century. (Khoáng vật Berzeliusite lần đầu tiên được mô tả vào thế kỷ 19.)
Từ đồng nghĩa
  • Jöns Jacob Berzelius: tên đầy đủ của nhà hóa học này.
  • Nhà hóa học Thụy Điển: cách gọi chung, nhưng không chính xác bằng tên riêng.
Các cụm từ liên quan
  • "The legacy of Berzelius": di sản của Berzelius, chỉ những đóng góp lâu dài của ông cho khoa học.

    • The legacy of Berzelius continues to influence modern chemistry. (Di sản của Berzelius tiếp tục ảnh hưởng đến hóa học hiện đại.)
  • "Berzelius's contributions": những đóng góp của Berzelius.

    • Berzelius's contributions to atomic theory are widely recognized. (Những đóng góp của Berzelius cho lý thuyết nguyên tử được công nhận rộng rãi.)
Thành ngữ liên quan
  • "To be a Berzelius in one's field": (thành ngữ không chính thức, hiếm dùng) chỉ một người tầm ảnh hưởng lớn trong lĩnh vực của mình, giống như Berzelius trong hóa học.
    • She is considered a Berzelius in the field of biochemistry. ( ấy được coi một Berzelius trong lĩnh vực hóa sinh.)

Từ gần giống