priceless
/praislis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Vô giá, không thể định giá được: Dùng để mô tả thứ gì đó có giá trị rất lớn, đến mức không thể đo đếm hoặc mua bằng tiền, thường là về mặt tinh thần, lịch sử hoặc tình cảm.
- (Thông tục) Cực kỳ buồn cười, lố bịch, ngộ nghĩnh: Dùng để mô tả điều gì đó rất hài hước hoặc ngớ ngẩn một cách đáng yêu hoặc kỳ quặc.
Ví dụ sử dụng
- Nghĩa "vô giá":
- The museum houses a priceless collection of ancient artifacts. (Bảo tàng lưu giữ một bộ sưu tập cổ vật vô giá.)
- The advice she gave me was priceless; it changed my life. (Lời khuyên cô ấy dành cho tôi là vô giá; nó đã thay đổi cuộc đời tôi.)
- Nghĩa "rất buồn cười":
- His imitation of the teacher was absolutely priceless. (Màn bắt chước giáo viên của anh ta thực sự rất nực cười.)
- The look on her face when she saw the surprise was priceless. (Biểu cảm trên khuôn mặt cô ấy khi nhìn thấy bất ngờ thật là ngộ nghĩnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be priceless": thường dùng để nhấn mạnh giá trị phi vật chất hoặc sự hài hước.
- The bond between a parent and child is priceless. (Sợi dây liên kết giữa cha mẹ và con cái là vô giá.)
- That joke was priceless; I couldn't stop laughing. (Câu chuyện cười đó thật buồn cười; tôi không thể ngừng cười được.)
Biến thể và từ gần giống
- Invaluable (adj): vô giá, cực kỳ quý giá (thường dùng cho sự giúp đỡ, lời khuyên).
- His experience was invaluable to the project. (Kinh nghiệm của anh ấy là vô giá đối với dự án.)
- Precious (adj): quý giá, trân trọng (nhấn mạnh sự quý hiếm và được nâng niu).
- She keeps her precious memories in a photo album. (Cô ấy giữ những kỷ niệm quý giá trong một album ảnh.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa "vô giá": Invaluable, beyond price, irreplaceable, precious.
- Nghĩa "buồn cười": Hilarious, hysterical, side-splitting, uproarious.
Từ trái nghĩa
- Nghĩa "vô giá": Worthless, cheap, inexpensive, replaceable.
- Nghĩa "buồn cười": Serious, unfunny, dull, boring.
Thành ngữ liên quan
- "A priceless asset": một tài sản vô giá.
- Trust is a priceless asset in any relationship. (Sự tin tưởng là một tài sản vô giá trong bất kỳ mối quan hệ nào.)
- "A priceless moment": một khoảnh khắc vô giá / cực kỳ hài hước (tùy ngữ cảnh).
- Capturing their first steps was a priceless moment for the parents. (Ghi lại những bước đi đầu tiên của con là một khoảnh khắc vô giá đối với cha mẹ.)
tính từ
- vô giá; không định giá được
- (từ lóng) rất nực cười, khôi hài, ngộ, lố bịch
- a priceless old fellowlão dớ dẩn, nực cười