besetting
/bi'setiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ám ảnh, dai dẳng, thường xuyên quấy rầy: "besetting" mô tả một vấn đề, thói quen, hoặc cảm xúc tiêu cực nào đó liên tục xuất hiện, gây khó chịu hoặc cản trở một người, khó lòng mà thoát khỏi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His besetting fear of failure prevented him from taking risks. (Nỗi sợ thất bại ám ảnh dai dẳng của anh ấy đã ngăn cản anh mạo hiểm.)
- Laziness is her besetting weakness. (Sự lười biếng là điểm yếu dai dẳng khó bỏ của cô ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "besetting sin": tội lỗi ám ảnh, thói xấu khó chừa (thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc đạo đức).
- Greed was his besetting sin. (Lòng tham là tội lỗi ám ảnh khó chừa của ông ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Beset (động từ): bao vây, quấy rầy, tấn công dồn dập.
- The project was beset by problems from the start. (Dự án bị bao vây bởi các vấn đề ngay từ đầu.)
Từ đồng nghĩa
- Persistent: dai dẳng, liên tục.
- Obsessive: ám ảnh.
- Chronic: kinh niên, mãn tính.
Từ trái nghĩa
- Occasional: thỉnh thoảng.
- Temporary: tạm thời.
- Sporadic: rải rác, lác đác.
tính từ
- ám ảnh, nhằng nhẵng
- besetting sintội lỗi ám ảnh; nết xấu khó chừa