besieger
/bi'si:dʤə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người bao vây, kẻ bao vây: Chỉ một người hoặc một lực lượng thực hiện hành động bao vây một thành trì, pháo đài, hoặc vị trí nào đó, thường với mục đích tấn công hoặc buộc đối phương đầu hàng.
- Người quấy rầy, người làm phiền một cách dai dẳng: (Nghĩa mở rộng) Chỉ một người liên tục đặt câu hỏi, yêu cầu hoặc gây áp lực một cách khó chịu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The castle's defenders fought bravely against the besiegers. (Những người phòng thủ của lâu đài đã chiến đấu dũng cảm chống lại những kẻ bao vây.)
- As the chief besieger, he directed the construction of trenches around the city walls. (Với tư cách là chỉ huy của lực lượng bao vây, ông ta chỉ đạo việc đào hào xung quanh tường thành.)
- She felt like a besieger of the manager's office, constantly asking for a promotion. (Cô ấy cảm thấy mình như một kẻ quấy rầy văn phòng của quản lý, liên tục yêu cầu được thăng chức.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The besiegers' camp": Trại của quân bao vây.
- Disease spread quickly through the crowded besiegers' camp. (Dịch bệnh lây lan nhanh chóng trong trại đông đúc của quân bao vây.)
"To withstand the besiegers": Chống cự lại những kẻ bao vây.
- The town managed to withstand the besiegers for six months. (Thị trấn đã cố gắng chống cự những kẻ bao vây trong sáu tháng.)
Biến thể và từ liên quan
Besiege (động từ): Bao vây, vây hãm; quấy rầy, làm phiền.
- The army decided to besiege the enemy capital. (Quân đội quyết định bao vây thủ đô của kẻ thù.)
- The celebrity was besieged by reporters. (Người nổi tiếng bị các phóng viên vây kín.)
Siege (danh từ): Cuộc bao vây, sự vây hãm.
- The siege lasted for two years. (Cuộc bao vây kéo dài hai năm.)
Từ đồng nghĩa
- Assailant: Kẻ tấn công (trong ngữ cảnh quân sự).
- Aggressor: Kẻ xâm lược, kẻ khởi xướng tấn công.
- Petitioner: Người kiến nghị, người thỉnh cầu (chỉ nghĩa "người quấy rầy dai dẳng").
- Importuner: Người làm phiền một cách dai dẳng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là danh từ, không có phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "besiege".)
Thành ngữ liên quan
- "To lay siege to": (Thành ngữ dùng với động từ "besiege") Tiến hành bao vây.
- The general ordered his troops to lay siege to the fortress. (Vị tướng ra lệnh cho quân lính của mình bao vây pháo đài.)
danh từ
- người bao vây