besieging
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự bao vây, cuộc bao vây: "besieging" chỉ hành động của một lực lượng vũ trang bao quanh một nơi kiên cố và cô lập nó trong khi tiếp tục tấn công.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The besieging of the castle lasted for six months. (Cuộc bao vây lâu đài kéo dài sáu tháng.)
- The army's besieging cut off all supply lines. (Sự bao vây của quân đội đã cắt đứt mọi đường tiếp tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be under besieging": đang bị bao vây.
- The city was under constant besieging. (Thành phố đang bị bao vây liên tục.)
"to lift the besieging": chấm dứt cuộc bao vây.
- The enemy finally lifted the besieging after negotiations. (Kẻ thù cuối cùng đã chấm dứt cuộc bao vây sau các cuộc đàm phán.)
Biến thể và từ gần giống
Besiege (động từ): bao vây.
- The rebels besieged the capital. (Quân nổi dậy đã bao vây thủ đô.)
Besieger (danh từ): người bao vây.
- The besiegers used catapults to break the walls. (Những người bao vây đã sử dụng máy bắn đá để phá tường.)
Từ đồng nghĩa
Siege: cuộc bao vây (thường dùng như danh từ).
- The siege of the fortress was brutal. (Cuộc bao vây pháo đài rất tàn khốc.)
Blockade: sự phong tỏa (thường dùng để ngăn chặn hàng hóa, người).
- The naval blockade prevented any ships from entering. (Cuộc phong tỏa hải quân đã ngăn không cho tàu thuyền nào vào.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Besiege with: tràn ngập (với yêu cầu, câu hỏi).
- The celebrity was besieged with requests for autographs. (Người nổi tiếng bị tràn ngập với những yêu cầu xin chữ ký.)
Thành ngữ liên quan
Lay siege to: bắt đầu bao vây.
- The army laid siege to the city for months. (Quân đội đã bắt đầu bao vây thành phố trong nhiều tháng.)
Under siege: đang bị bao vây (nghĩa đen và nghĩa bóng).
- The government was under siege from public criticism. (Chính phủ đang bị bao vây bởi sự chỉ trích của công chúng.)