besieging

besieging

A medieval army is besieging a castle on a hill.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự bao vây, cuộc bao vây: "besieging" chỉ hành động của một lực lượng trang bao quanh một nơi kiên cố cô lập trong khi tiếp tục tấn công.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The besieging of the castle lasted for six months. (Cuộc bao vây lâu đài kéo dài sáu tháng.)
    • The army's besieging cut off all supply lines. (Sự bao vây của quân đội đã cắt đứt mọi đường tiếp tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be under besieging": đang bị bao vây.

    • The city was under constant besieging. (Thành phố đang bị bao vây liên tục.)
  • "to lift the besieging": chấm dứt cuộc bao vây.

    • The enemy finally lifted the besieging after negotiations. (Kẻ thù cuối cùng đã chấm dứt cuộc bao vây sau các cuộc đàm phán.)
Biến thể từ gần giống
  • Besiege (động từ): bao vây.

    • The rebels besieged the capital. (Quân nổi dậy đã bao vây thủ đô.)
  • Besieger (danh từ): người bao vây.

    • The besiegers used catapults to break the walls. (Những người bao vây đã sử dụng máy bắn đá để phá tường.)
Từ đồng nghĩa
  • Siege: cuộc bao vây (thường dùng như danh từ).

    • The siege of the fortress was brutal. (Cuộc bao vây pháo đài rất tàn khốc.)
  • Blockade: sự phong tỏa (thường dùng để ngăn chặn hàng hóa, người).

    • The naval blockade prevented any ships from entering. (Cuộc phong tỏa hải quân đã ngăn không cho tàu thuyền nào vào.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Besiege with: tràn ngập (với yêu cầu, câu hỏi).
    • The celebrity was besieged with requests for autographs. (Người nổi tiếng bị tràn ngập với những yêu cầu xin chữ ký.)
Thành ngữ liên quan
  • Lay siege to: bắt đầu bao vây.

    • The army laid siege to the city for months. (Quân đội đã bắt đầu bao vây thành phố trong nhiều tháng.)
  • Under siege: đang bị bao vây (nghĩa đen nghĩa bóng).

    • The government was under siege from public criticism. (Chính phủ đang bị bao vây bởi sự chỉ trích của công chúng.)

Từ gần giống