beseeching

/bi'si:tʃiɳ/
Học thuật
Thân thiện
beseeching

She gave him a beseeching look as she asked for help.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cầu khẩn, van nài: Diễn tả một thái độ, vẻ mặt, ánh mắt hoặc giọng nói thể hiện sự khẩn khoản, van xin một cách thiết tha chân thành.
    • Thiết tha, nài nỉ: Thể hiện sự mong muốn mãnh liệt hoặc yêu cầu một cách khẩn cấp, thường đi kèm với cảm xúc sâu sắc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She gave him a beseeching look, hoping he would change his mind. ( ấy trao cho anh một ánh mắt cầu khẩn, hy vọng anh sẽ đổi ý.)
    • He spoke in a low, beseeching voice. (Anh ấy nói bằng một giọng trầm thấp, van nài.)
    • The dog's beseeching eyes made it impossible to refuse giving it food. (Đôi mắt thiết tha của con chó khiến không thể từ chối cho thức ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in a beseeching manner/tone": với thái độ/giọng điệu cầu khẩn.

    • She asked for help in a beseeching manner. ( ấy đã cầu xin sự giúp đỡ với một thái độ khẩn khoản.)
  • "with beseeching eyes": với đôi mắt van nài.

    • The child looked at his mother with beseeching eyes. (Đứa trẻ nhìn mẹ với đôi mắt van nài.)
Biến thể từ gần giống
  • Beseech (động từ): cầu xin, van nài.

    • I beseech you to forgive me. (Tôi cầu xin anh tha thứ cho tôi.)
  • Beseechingly (trạng từ): một cách cầu khẩn.

    • She looked at him beseechingly. ( ấy nhìn anh một cách cầu khẩn.)
Từ đồng nghĩa
  • Pleading: nài nỉ, cầu xin.
  • Imploring: khẩn nài, van xin.
  • Entreating: nài xin, khẩn cầu.
Từ trái nghĩa
  • Demanding: đòi hỏi, yêu cầu (mang tính ra lệnh).
  • Commanding: ra lệnh, chỉ huy.
  • Imperious: hống hách, độc đoán.
beseeching

She gave him a beseeching look as she asked for help.

tính từ
  1. cầu khẩn, van nài (giọng, vẻ)