beslaver
/bi'si:dʤə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm dính đầy nhớt dãi: Hành động làm cho bề mặt của ai đó hoặc vật gì đó bị ướt và bẩn vì nước dãi hoặc chất lỏng tương tự.
- Bợ đỡ, liếm gót (nghĩa bóng): Hành động tâng bốc, nịnh nọt ai đó một cách quá đáng và đáng khinh, thường để được ưu ái.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ (nghĩa đen):
- The excited puppy would beslaver my hands with slobber. (Chú chó con hào hứng sẽ làm dính đầy nhớt dãi lên tay tôi.)
- He was beslavered by the drooling baby. (Anh ấy bị làm dính đầy nhớt dãi bởi đứa bé đang chảy dãi.)
Ngoại động từ (nghĩa bóng):
- The courtiers would beslaver the king with false praise. (Các quan trong triều sẽ liếm gót nhà vua bằng những lời khen ngợi giả tạo.)
- He disgusted everyone by beslavering his boss to get a promotion. (Anh ta khiến mọi người kinh tởm vì bợ đỡ sếp để được thăng chức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn chương hoặc mô tả có tính chất kinh tởm: Từ này thường xuất hiện trong văn học hoặc mô tả để nhấn mạnh sự ghê tởm, bẩn thỉu (theo nghĩa đen) hoặc sự đê hèn, xu nịnh (theo nghĩa bóng).
- The creature's maw was ready to beslaver its prey. (Hàm của con quái vật sẵn sàng làm dính đầy nhớt dãi lên con mồi.)
Biến thể và từ gần giống
- Slaver (động từ): Chảy nước dãi, tiết nước bọt.
- The dog slavered at the sight of food. (Con chó chảy nước dãi khi nhìn thấy thức ăn.)
- Slaver (danh từ): Nước dãi; (nghĩa lịch sử) kẻ buôn nô lệ.
- Slobber (động từ/danh từ): Chảy dãi, nước dãi (gần nghĩa với nghĩa đen của "beslaver").
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa đen: Drench in saliva, slobber over.
- Nghĩa bóng: Fawn upon, toady to, flatter obsequiously, grovel before.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "beslaver".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "beslaver".
ngoại động từ
- làm dính đầy nhớt dãi
- bợ đỡ, liếm gót