best girl

/'best'gə:l/
Học thuật
Thân thiện
best girl

A man proudly introduces his best girl to his friends at a party.

Định nghĩa
  1. Danh từ (thông tục):
    • Người yêu, người tình: Cụm từ "best girl" được dùng trong ngôn ngữ thông tục, thân mật để chỉ một người phụ nữ người nói yêu quý nhất, thường bạn gái hoặc người yêu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He brought his best girl to the party. (Anh ấy đã dẫn người yêu của mình đến bữa tiệc.)
    • Everyone knows she's his best girl. (Mọi người đều biết ấy người yêu của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "My best girl": Cách gọi thân mật, trìu mến dành cho người yêu.
    • I'm taking my best girl out for dinner tonight. (Tối nay tôi sẽ dẫn người yêu của tôi đi ăn tối.)
Biến thể từ gần giống
  • Girlfriend (n): Bạn gái. (Từ tiêu chuẩn phổ biến hơn "best girl").
  • Sweetheart (n): Người yêu dấu, tình nhân. (Mang sắc thái trìu mến, lãng mạn).
Từ đồng nghĩa
  • Darling: Người yêu dấu.
  • Beloved: Người yêu dấu, người được yêu quý.
Lưu ý
  • Cụm từ "best girl" mang tính chất thân mật, suồng sã chủ yếu được dùng trong văn nói hoặc các ngữ cảnh không trang trọng. ít phổ biến trong tiếng Anh đương đại có thể mang sắc thái cổ xưa hoặc địa phương.
best girl

A man proudly introduces his best girl to his friends at a party.

danh từ
  1. (thông tục) người yêu, người tình