best-seller

Học thuật
Thân thiện
best-seller

Ce livre est un best-seller dans toutes les librairies.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sách bán chạy: Một cuốn sách được bán với số lượng rất lớn trong một khoảng thời gian nhất định, thường được xếp hạng trong danh sách các ấn phẩm bán chạy nhất của các tờ báo hoặc tạp chí.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ce roman est un best-seller international. (Cuốn tiểu thuyết nàymột sách bán chạy quốc tế.)
    • La liste des best-sellers est publiée chaque semaine. (Danh sách các sách bán chạy được công bố mỗi tuần.)
    • L'auteur a finalement écrit un best-seller après plusieurs échecs. (Tác giả cuối cùng đã viết được một cuốn sách bán chạy sau nhiều lần thất bại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en tête des best-sellers": Đứng đầu danh sách sách bán chạy.
    • Son nouveau livre est en tête des best-sellers depuis un mois. (Cuốn sách mới của anh ấy đã đứng đầu danh sách sách bán chạy được một tháng.)
Biến thể từ gần giống
  • Best-sellermột từ mượn từ tiếng Anh, được sử dụng phổ biến trong tiếng Pháp. Không dạng số nhiều đặc biệt trong tiếng Pháp (des best-sellers).
  • Succès de librairie (cụm danh từ giống đực): Có nghĩa tương tự, chỉ một cuốn sách bán rất chạy, là thành công về mặt thương mại của nhà xuất bản.
Từ đồng nghĩa
  • Succès commercial (cụm danh từ giống đực): Thành công về mặt thương mại (có thể áp dụng cho sách hoặc các sản phẩm khác).
  • Grand succès (cụm danh từ giống đực): Thành công lớn.
Lưu ý
  • Từ này thường được viết dấu gạch ngang () trong tiếng Pháp.
  • Mặc dù bắt nguồn từ tiếng Anh, đã được sử dụng rộng rãi chấp nhận trong tiếng Pháp, đặc biệt trong ngữ cảnh xuất bản văn hóa đại chúng.
best-seller

Ce livre est un best-seller dans toutes les librairies.

danh từ giống đực
  1. sách bán chạy