bestiary

bestiary

A monk carefully adds a colorful illustration to a page of the bestiary.

Định nghĩa

Danh từ: Bestiary (sách quái thú) một loại sách thời Trung cổ, thường hình minh họa, mô tả các loài động vật thật huyền thoại một cách mang tính ngụ ngôn thú vị.

dụ sử dụng
  • (Cuốn sách quái thú thời Trung cổ bao gồm các mô tả về griffin kỳ lân.)
  • (Các học giả nghiên cứu sách quái thú để hiểu niềm tin thời Trung cổ về động vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a bestiary of...": một bộ sưu tập hoặc danh mục về một chủ đề nào đó, thường dùng theo nghĩa bóng.
    • The internet has become a modern bestiary of memes and viral creatures. (Internet đã trở thành một sách quái thú hiện đại về các meme sinh vật lan truyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Bestial (adj): thuộc về thú vật, dã man.

    • The bestial roar of the lion echoed through the forest. (Tiếng gầm thú vật của sư tử vang vọng khắp khu rừng.)
  • Bestiary (adj): mang tính chất của sách quái thú.

    • The bestiary illustrations were both fantastical and educational. (Các hình minh họa mang tính sách quái thú vừa kỳ ảo vừa mang tính giáo dục.)
Từ đồng nghĩa
  • Animal compendium: bộ sưu tập về động vật.
  • Medieval encyclopedia: bách khoa toàn thư thời Trung cổ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To compile a bestiary: biên soạn một sách quái thú.
    • Monks used to compile a bestiary by hand, adding moral lessons. (Các nhà sư thường biên soạn sách quái thú bằng tay, thêm vào các bài học đạo đức.)
Thành ngữ liên quan
  • A bestiary of human nature: một tập hợp các tính cách con người (nghĩa bóng).
    • His novel is a bestiary of human nature, with characters ranging from saints to villains. (Cuốn tiểu thuyết của ông ấy một sách quái thú về bản chất con người, với các nhân vật từ thánh nhân đến kẻ ác.)