beta rays
/'bi:tə'reiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Vật lý học):
- Tia beta: Một loại bức xạ ion hóa phát ra từ một số chất phóng xạ, bao gồm các hạt electron (tia beta âm) hoặc positron (tia beta dương) có tốc độ cao.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Beta rays are less penetrating than gamma rays. (Tia beta có khả năng xuyên thấu kém hơn tia gamma.)
- The scientist used a Geiger counter to detect the beta rays emitted by the sample. (Nhà khoa học đã sử dụng một máy đếm Geiger để phát hiện các tia beta phát ra từ mẫu vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Beta decay": Phân rã beta, là quá trình hạt nhân phóng xạ phát ra tia beta.
- Carbon-14 undergoes beta decay to become nitrogen-14. (Cacbon-14 trải qua quá trình phân rã beta để trở thành nitơ-14.)
"Beta particle": Hạt beta, chỉ một hạt đơn lẻ (electron hoặc positron) tạo nên tia beta.
- A beta particle is much smaller than an alpha particle. (Một hạt beta nhỏ hơn nhiều so với một hạt alpha.)
Biến thể và từ gần giống
Beta radiation (n): Bức xạ beta, một thuật ngữ đồng nghĩa thường dùng để chỉ hiện tượng phát ra tia beta.
- Shielding against beta radiation often requires plastic or aluminum. (Việc che chắn chống lại bức xạ beta thường cần nhựa hoặc nhôm.)
Alpha rays (n): Tia alpha, một loại bức xạ khác gồm các hạt nhân heli.
- Gamma rays (n): Tia gamma, một loại bức xạ điện từ có khả năng xuyên thấu mạnh.
Từ đồng nghĩa
- Beta radiation: Bức xạ beta.
- β-rays: Cách viết ký hiệu khoa học của tia beta.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng cho danh từ chỉ một hiện tượng vật lý cụ thể này.)
Thành ngữ liên quan
(Không áp dụng cho danh từ chỉ một hiện tượng vật lý cụ thể này.)
danh từ
- (vật lý) tia bêta