bethel
/'beθəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà thờ của những người không theo quốc giáo: Một nơi thờ phụng, thường là của một nhóm tôn giáo không chính thống hoặc tách biệt khỏi nhà thờ được nhà nước công nhận.
- Nhà thờ hoặc nơi tụ họp tôn giáo dành cho thủy thủ: Một địa điểm tôn giáo hoặc trung tâm xã hội được thiết lập gần bến cảng dành riêng cho các thủy thủ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The small bethel by the docks provided spiritual comfort to the sailors. (Nhà nguyện nhỏ bên bến tàu đã mang lại sự an ủi tâm linh cho các thủy thủ.)
- They worshipped at a local bethel instead of the established parish church. (Họ đến cầu nguyện tại một nhà thờ địa phương không chính thống thay vì nhà thờ giáo xứ được công nhận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sailor's Bethel": Thường được dùng như một tên riêng để chỉ một nhà thờ nổi tiếng hoặc lịch sử dành riêng cho cộng đồng thủy thủ.
- The old port city still has its historic Sailor's Bethel. (Thành phố cảng cổ vẫn còn giữ Nhà thờ Thủy thủ lịch sử của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Chapel (n): Nhà nguyện nhỏ, thường không phải là nhà thờ chính tòa.
- Meeting house (n): Nơi hội họp (thường dùng cho một số giáo phái).
- Seamen's church (n): Nhà thờ của thủy thủ (cụm từ đồng nghĩa mô tả).
Từ đồng nghĩa
- Nonconformist chapel: Nhà nguyện của người không theo quốc giáo.
- Mariner's church: Nhà thờ của người đi biển.
Lưu ý
- Từ "bethel" bắt nguồn từ tiếng Hebrew ("Beth El"), có nghĩa là "Nhà của Chúa". Trong cách dùng hiện đại, nó thường được viết thường và chỉ các địa điểm thờ phụng cụ thể, đặc biệt là những nơi liên quan đến hàng hải hoặc các nhóm tôn giáo độc lập.
danh từ
- nhà thờ của những người không theo quốc giáo
- nhà thờ của thuỷ thủ