betel

/'be:təl/
Học thuật
Thân thiện
betel

A woman prepares a fresh betel leaf with areca nut and lime paste.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây trầu không: Một loại cây leo thân gỗ thuộc họ Hồ tiêu, thường được dùng để ăn trầu cùng với cau vôi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Betel leaves are often used in traditional ceremonies. ( trầu không thường được dùng trong các nghi lễ truyền thống.)
    • The old woman was chewing betel. (Bà cụ đang nhai trầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Betel chewing": hành động nhai trầu, một phong tục phổ biếnnhiều nước châu Á.
    • Betel chewing has a long history in this region. (Tục nhai trầu lịch sử lâu đờivùng này.)
Biến thể từ gần giống
  • Betel nut (n): quả cau, hạt cau (thường dùng chung với trầu).

    • Betel nut is the seed of the areca palm. (Cau hạt của cây cau.)
  • Betel leaf (n): trầu không.

    • She wrapped the spices in a betel leaf. ( ấy gói các gia vị trong một trầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Piper betle: tên khoa học của cây trầu không.
betel

A woman prepares a fresh betel leaf with areca nut and lime paste.

danh từ
  1. (thực vật học) cây trầu không