betel
/'be:təl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây trầu không: Một loại cây leo thân gỗ thuộc họ Hồ tiêu, có lá thường được dùng để ăn trầu cùng với cau và vôi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Betel leaves are often used in traditional ceremonies. (Lá trầu không thường được dùng trong các nghi lễ truyền thống.)
- The old woman was chewing betel. (Bà cụ đang nhai trầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Betel chewing": hành động nhai trầu, một phong tục phổ biến ở nhiều nước châu Á.
- Betel chewing has a long history in this region. (Tục nhai trầu có lịch sử lâu đời ở vùng này.)
Biến thể và từ gần giống
Betel nut (n): quả cau, hạt cau (thường dùng chung với lá trầu).
- Betel nut is the seed of the areca palm. (Cau là hạt của cây cau.)
Betel leaf (n): lá trầu không.
- She wrapped the spices in a betel leaf. (Cô ấy gói các gia vị trong một lá trầu.)
Từ đồng nghĩa
- Piper betle: tên khoa học của cây trầu không.
danh từ
- (thực vật học) cây trầu không