bethlehem

bethlehem

A family visits the historic town of Bethlehem during the holiday season.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • -lem: Một thị trấn nhỏ gần Jerusalem, nằmBờ Tây sông Jordan. Đây được biết đến nơi sinh của Vua David trong Kinh Thánh được coi nơi Chúa Jesus chào đời.
    • Bethlehem (Pennsylvania): Một thị trấnphía đông bang Pennsylvania, Hoa Kỳ, nằm trên sông Lehigh, từng trung tâm sản xuất thép quan trọng.
dụ sử dụng
  • (Nhiều người hành hương đến -lem mỗi năm để kỷ niệm Giáng sinh.)
  • (Thành phố Bethlehem, Pennsylvania, từng một trung tâm lớn của ngành công nghiệp thép.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bethlehem" thường được dùng trong ngữ cảnh tôn giáo, lịch sử hoặc địa , đặc biệt khi nói về các sự kiện trong Kinh Thánh.
  • Trong văn hóa đại chúng, "Bethlehem" có thể xuất hiện trong các bài hát mừng Giáng sinh hoặc các tác phẩm văn học liên quan đến Kitô giáo.
Biến thể từ gần giống
  • Bethlehemite (danh từ): người dân hoặc cư dân của Bethlehem.
    • The Bethlehemites are proud of their city's history. (Người dân Bethlehem tự hào về lịch sử của thành phố họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Nơi sinh của Chúa Jesus (trong ngữ cảnh tôn giáo).
  • Thị trấn thép (trong ngữ cảnh địa , chỉ Bethlehem, Pennsylvania).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Bethlehem", đây danh từ riêng.

Thành ngữ liên quan
  • "The Star of Bethlehem": Ngôi sao -lem, theo Kinh Thánh, ngôi sao dẫn đường cho các nhà thông thái đến nơi Chúa Jesus sinh ra.
    • The Star of Bethlehem is a symbol of hope and guidance. (Ngôi sao -lem biểu tượng của hy vọng sự dẫn dắt.)

Từ chứa "bethlehem"