better off

Học thuật
Thân thiện
better off

She is better off now that she has a new job.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Khá giả, sung túc hơn: Trạng thái nhiều tiền bạc, của cải hoặc điều kiện sống tốt hơn so với trước đây hoặc so với người khác.
    • Tốt hơn, lợi hơn: Tình huống hoặc lựa chọn mang lại kết quả thuận lợi, ít rắc rối hoặc hạnh phúc hơn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • After getting the new job, his family is much better off. (Sau khi công việc mới, gia đình anh ấy trở nên khá giả hơn rất nhiều.)
    • You'd be better off taking the train to avoid traffic. (Bạn sẽ tốt hơn nếu đi tàu để tránh kẹt xe.)
    • He is better off than his classmates. (Anh ấy khá giả hơn những người bạn đồng học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "better off without (someone/something)": Tốt hơn nếu không (ai đó/điều đó).
    • She realized she was better off without the stress of that job. ( ấy nhận ra mình sẽ tốt hơn nếu không áp lực từ công việc đó.)
  • "better off dead": Tốt hơn nếu chết đi (một cách nói cực đoan để diễn tả một tình huốngcùng tồi tệ, đau khổ).
    • In his deepest depression, he felt he would be better off dead. (Trong cơn trầm cảm nặng nhất, anh ta cảm thấy chết đi có lẽ còn tốt hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Well-off (adj): Khá giả, sung túc. (Từ đồng nghĩa gần, thường chỉ tình trạng tài chính).
    • They come from a well-off family. (Họ xuất thân từ một gia đình khá giả.)
Từ đồng nghĩa
  • Wealthier: Giàu có hơn (nhấn mạnh tài chính).
  • More fortunate: May mắn hơn, phúc hơn.
  • More advantageous: lợi thế hơn, thuận lợi hơn (nhấn mạnh vào điều kiện).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp 'better off' một tính từ ghép, không phải động từ.)

Thành ngữ liên quan
  • Better safe than sorry: Thà cẩn thận còn hơn phải hối tiếc. (Cùng thể hiện sự so sánh giữa các lựa chọn để kết quả tốt hơn).
better off

She is better off now that she has a new job.

Adjective
  1. giàu có, khá giả
    • He is better off than his classmates.
      Anh ấy khá giả hơn những người bạn đồng học.

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự