between-maid
/bi'twi:nmeid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cô hầu phụ: Một người hầu nữ trong gia đình, thường làm việc ở khu vực trung gian giữa bếp và các phòng khác, hỗ trợ cả đầu bếp lẫn các hầu phòng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The between-maid was responsible for carrying dishes from the kitchen to the dining room. (Cô hầu phụ có nhiệm vụ bưng các món ăn từ nhà bếp ra phòng ăn.)
- In large households, a between-maid helped with tasks that were neither strictly kitchen work nor upstairs cleaning. (Trong các gia đình lớn, một cô hầu phụ giúp việc với những công việc không hoàn toàn là việc bếp núc cũng không phải là lau dọn tầng trên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to work as a between-maid": làm việc với tư cách là một cô hầu phụ.
- She worked as a between-maid for a wealthy family before the war. (Cô ấy đã làm việc như một cô hầu phụ cho một gia đình giàu có trước chiến tranh.)
Biến thể và từ gần giống
- Maid (n): người hầu gái, người giúp việc nhà nữ.
- Housemaid (n): người hầu gái trong nhà.
- Kitchen maid (n): người hầu gái phụ việc trong bếp.
- Scullery maid (n): người hầu gái rửa bát đĩa, làm việc trong khu rửa ráy.
Từ đồng nghĩa
- Tweeny (n, lóng cũ): một từ lóng cũ có cùng nghĩa với "between-maid".
- In-between maid (n): cô hầu phụ (cách gọi khác).
Lưu ý
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc khi mô tả cơ cấu phục vụ trong các gia đình thượng lưu thời xưa. Ngày nay, chức danh công việc cụ thể này ít phổ biến.
danh từ
- cô hầu phụ