beuglante
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tiếng phản đối ồn ào, tiếng la ó: Một tiếng ồn lớn, thường là tiếng la hét, biểu lộ sự phản đối, bất mãn hoặc phẫn nộ.
- Tiếng ồn ào, tiếng ầm ĩ: Một âm thanh lớn, chói tai và khó chịu, không nhất thiết mang nghĩa phản đối.
- Bài hát rống lên: (Trong ngữ cảnh âm nhạc, thông tục) Một bài hát có âm thanh lớn, chói tai hoặc được hét lên một cách thô bạo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La décision a provoqué une beuglante dans la salle. (Quyết định đó đã gây ra một tiếng la ó phản đối ồn ào trong hội trường.)
- Arrête cette beuglante ! Je n'arrive pas à me concentrer. (Ngừng cái tiếng ồn ào đó lại đi! Tôi không thể tập trung được.)
- Ce n'est pas de la musique, c'est une beuglante ! (Đó không phải là âm nhạc, đó là một bài hát rống lên!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Partir en beuglante": (Thành ngữ, thông tục) Kết thúc một cách ồn ào, trong hỗn loạn hoặc tranh cãi.
- La réunion est partie en beuglante. (Cuộc họp đã kết thúc trong tiếng la ó ồn ào.)
Biến thể và từ gần giống
- Beugler (động từ): rống lên, la hét (dùng cho người hoặc động vật như bò).
- La foule a commencé à beugler. (Đám đông bắt đầu la hét.)
- Beuglant, beuglante (tính từ): chói tai, ầm ĩ.
- Une musique beuglante. (Một bản nhạc chói tai.)
Từ đồng nghĩa
- Chahut: sự ồn ào, náo loạn.
- Vacaseries: (thông tục, ít dùng) tiếng ồn ào, chuyện vớ vẩn.
- Hurlement: tiếng gào thét, tiếng rú.
Từ trái nghĩa
- Silence: sự im lặng.
- Acclamation: tiếng hoan hô, tán thưởng.
- Mélodie: giai điệu du dương.
danh từ giống cái
- (thông tục) tiếng phản đối ồn ào; tiếng ồn ào
- bài hát rống lên