bevy
/'bevi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một nhóm, một đoàn, một bầy: Từ này thường dùng để chỉ một nhóm người hoặc động vật cùng loại, tập hợp lại với nhau. Đặc biệt, nó thường ám chỉ một nhóm đông và sinh động.
- Một đàn chim: Trong ngữ cảnh động vật, "bevy" thường được dùng để mô tả một đàn chim, đặc biệt là khi chúng tụ tập gần nhau, như trên mặt đất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- A bevy of reporters waited outside the courthouse. (Một đoàn phóng viên chờ đợi bên ngoài tòa án.)
- We saw a bevy of quail in the field. (Chúng tôi thấy một đàn chim cút trên cánh đồng.)
- The actor arrived with a bevy of assistants. (Nam diễn viên đến cùng với một đoàn trợ lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a bevy of [something]": Cấu trúc phổ biến nhất, dùng để mô tả một tập hợp đông đảo của một loại người hoặc vật cụ thể.
- The new policy attracted a bevy of critics. (Chính sách mới thu hút một loạt các nhà phê bình.)
- The garden was alive with a bevy of colorful butterflies. (Khu vườn sống động với một đàn bướm đầy màu sắc.)
Biến thể và từ gần giống
- Flock (n): Bầy, đàn (thường dùng cho chim, cừu). (Một đàn cừu.)
- Group (n): Nhóm, tập thể (nghĩa chung chung). (Một nhóm sinh viên.)
- Gaggle (n): Đàn (thường dùng cho ngỗng, và đôi khi một cách hài hước cho một nhóm phụ nữ hay trẻ con ồn ào). (Một đàn ngỗng.)
Từ đồng nghĩa
- Group: nhóm.
- Cluster: cụm, nhóm.
- Assembly: nhóm, hội.
- Gathering: nhóm, cuộc tụ tập.
Thành ngữ liên quan
- A bevy of beauties: Một nhóm những người phụ nữ xinh đẹp. Cụm từ này thường được dùng trong văn chương hoặc báo chí để mô tả một nhóm phụ nữ hấp dẫn.
- The party was enlivened by a bevy of beauties in elegant gowns. (Bữa tiệc trở nên sôi động nhờ một đoàn các mỹ nhân trong những chiếc váy thanh lịch.)
danh từ
- nhóm, đoàn, bầy (đàn bà, con gái); đàn (chim)