beefy

/'bi:fi/
tính từ
  1. lực lưỡng, bắp thịt rắn chắc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

beefy
A bodybuilder shows off his beefy arms at the gym.