beylicat

Học thuật
Thân thiện
beylicat

Un beylicat était une région gouvernée par un bey dans l'Empire ottoman.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tước vị bây: Chức tước, địa vị của một "bey" (một tước hiệu lãnh đạo trong lịch sử, đặc biệtcác vùng thuộc Đế chế Ottoman).
    • Địa hạt của bây: Lãnh thổ, khu vực hoặc tỉnh do một "bey" cai quản.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le beylicat de Tunis était une entité politique importante. (Tước vị bây của Tunis từngmột thực thể chính trị quan trọng.)
    • Il a hérité du beylicat à la mort de son père. (Anh ta thừa kế địa hạt của bây khi cha mình qua đời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc học thuật để mô tả các cấu trúc quyền lực lãnh thổ trong thế giới Hồi giáo, đặc biệttrong thời kỳ Ottoman Bắc Phi.
Biến thể từ gần giống
  • Bey (danh từ giống đực): Tước hiệu lãnh đạo, thống đốc hoặc tù trưởng.
  • Beylik (danh từ giống đực): Một từ đồng nghĩa khác, cùng chỉ tước vị hoặc lãnh địa của một bey.
Từ đồng nghĩa
  • Principauté: Lãnh địa công tước, thân vương quốc (nghĩa rộng, chỉ một lãnh thổ cai trị).
  • Domaine: Lãnh địa, đất đai.
Lưu ý
  • "Beylicat" là một thuật ngữ chuyên ngành lịch sử. Trong tiếng Việt, có thể gặp các cách dịch như "tước vị bây", "lãnh địa bây" hoặc giữ nguyên từ gốc "beylicat" trong văn bản học thuật.
beylicat

Un beylicat était une région gouvernée par un bey dans l'Empire ottoman.

danh từ giống đực
  1. (sử học) tước vị bây
  2. (sử học) địa hạt của bây