bezel

/'bezl/
Học thuật
Thân thiện
bezel

The jeweler carefully sets the gemstone into the bezel of the ring.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Gờ, viền bao quanh: Một phần cấu trúc, thường một dải kim loại, nhựa hoặc vật liệu khác, được thiết kế để bao quanh giữ cố định một vật thể, đặc biệt mặt kính của đồng hồ, điện thoại hoặc màn hình.
    • Mép vát: Phần cạnh nghiêng, được mài hoặc tạo hình trên một công cụ cắt hoặc trên bề mặt của một viên đá quý.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The watch has a very thin bezel, making the dial look larger. (Chiếc đồng hồ gờ viền rất mỏng, khiến mặt số trông lớn hơn.)
    • The diamond's bezel is expertly cut to enhance its brilliance. (Mép vát của viên kim cương được cắt tỉ mỉ để tăng độ lấp lánh.)
    • He carefully cleaned the bezel around the smartphone screen. (Anh ấy cẩn thận lau sạch gờ viền xung quanh màn hình điện thoại thông minh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rotating bezel": Gờ viền xoay (thường trên đồng hồ).

    • The diver used the rotating bezel to track his remaining oxygen time. (Thợ lặn sử dụng gờ viền xoay để theo dõi thời gian oxy còn lại.)
  • "Bezel setting": Kiểu gắn đá quý viền bao quanh.

    • A bezel setting is very secure and protects the edges of the gemstone. (Kiểu gắn viền bao quanh rất chắc chắn bảo vệ các cạnh của đá quý.)
Biến thể từ gần giống
  • Bezel-less (adj): Không viền, không gờ (thường nói về màn hình).
    • The new tablet features a nearly bezel-less display. (Máy tính bảng mới màn hình gần như không viền.)
Từ đồng nghĩa
  • Rim: Vành, mép.
  • Flange: Gờ lồi, vành chìa ra.
  • Edge: Cạnh, mép.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "bezel")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "bezel")

bezel

The jeweler carefully sets the gemstone into the bezel of the ring.

danh từ
  1. mép vát (kéo)
  2. mặt vát (ngọc, kim cương)
  3. gờ (để) lắp mặt kính (đồng hồ)