bhadrapada

Định nghĩa

Bhadrapada một Danh từ riêng, chỉ: - Tháng thứ sáu trong lịch Hindu: Đây một tháng trong hệ thống lịch truyền thống của Ấn Độ, thường rơi vào khoảng tháng 8–9 dương lịch.

dụ sử dụng
  • (Bhadrapada được coi tháng tốt lành cho nhiều lễ hội Hindu.)
  • (Lễ hội Ganesh Chaturthi thường rơi vào tháng Bhadrapada.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in the month of Bhadrapada": cụm từ chỉ thời gian trong tháng này.
    • Many devotees fast during the month of Bhadrapada. (Nhiều tín đồ nhịn ăn trong tháng Bhadrapada.)
Biến thể từ gần giống
  • Bhadrapada (n): không biến thể phổ biến, nhưng có thể viết hoa không dấu .
  • Bhadra (adj): liên quan đến tháng Bhadrapada hoặc có nghĩa "tốt lành" trong tiếng Phạn.
Từ đồng nghĩa
  • Tháng thứ sáu (Hindu): không từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt, nhưng có thể dịch "tháng Bhadrapada" hoặc "tháng 6 lịch Hindu".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp, đây danh từ riêng chỉ thời gian.
Thành ngữ liên quan
  • "Bhadrapada's blessings": thành ngữ ẩn dụ chỉ sự may mắn hoặc phước lành trong tháng này.
    • They believe that starting a new venture in Bhadrapada brings Bhadrapada's blessings. (Họ tin rằng bắt đầu một công việc mới vào tháng Bhadrapada sẽ mang lại phước lành của tháng này.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

bhadrapada
A family observes the full moon during the month of Bhadrapada.