pteropod
/'ptərəpɔd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Động vật chân cánh: Một loài động vật thân mềm biển nhỏ, thuộc lớp Chân bụng, có đôi cánh giống như vây được biến đổi từ chân để bơi lội. Chúng là một phần quan trọng của hệ sinh thái biển và chuỗi thức ăn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Scientists are studying how ocean acidification affects pteropods. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu cách thức axit hóa đại dương ảnh hưởng đến động vật chân cánh.)
- The pteropod is sometimes called a "sea butterfly" because of its graceful swimming motion. (Động vật chân cánh đôi khi được gọi là "bướm biển" vì chuyển động bơi lội duyên dáng của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pteropod ooze": Bùn chân cánh. Đây là một loại trầm tích biển sâu được tạo thành chủ yếu từ vỏ của các loài pteropod đã chết.
- The ocean floor in that region is covered with pteropod ooze. (Đáy đại dương ở khu vực đó được phủ bởi bùn chân cánh.)
Biến thể và từ gần giống
- Thecosomata (n): Tên phân bộ khoa học cho các loài pteropod có vỏ.
- Gymnosomata (n): Tên phân bộ khoa học cho các loài pteropod không có vỏ, thường được gọi là "thiên thần biển".
- Sea butterfly (n): Tên gọi thông thường cho pteropod, dịch là "bướm biển".
Từ đồng nghĩa
- Sea butterfly (Bướm biển): Tên gọi mô tả phổ biến dựa trên hình dáng và cách di chuyển.
- Pelagic snail (Ốc biển khơi): Tên gọi mô tả về phân loại và môi trường sống.
danh từ
- (động vật học) động vật chân cánh (thuộc loại thân mềm)