bhutanese

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới, hoặc đặc điểm của nước Bhutan, người dân, văn hóa hay ngôn ngữ của
Noun
  1. người dân bản địa hay cư dân của Bhutan

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

bhutanese
A Bhutanese woman wears a traditional kira at a festival.