bhutanese

Học thuật
Thân thiện
bhutanese

A Bhutanese woman wears a traditional kira at a festival.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về, liên quan đến, hoặc đặc điểm của Vương quốc Bhutan, người dân, văn hóa hoặc ngôn ngữ của nước này. Từ này mô tả nguồn gốc, bản sắc hoặc đặc trưng liên quan đến Bhutan.
  2. Danh từ:

    • Người dân bản địa hoặc cư dân của Bhutan. Từ này chỉ một cá nhân quốc tịch Bhutan hoặc thuộc dân tộc chính của đất nước này.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The Bhutanese government places a high value on environmental conservation. (Chính phủ Bhutan đặt giá trị cao vào việc bảo tồn môi trường.)
    • She is studying Bhutanese art and architecture. ( ấy đang nghiên cứu nghệ thuật kiến trúc Bhutan.)
    • We enjoyed the traditional Bhutanese cuisine. (Chúng tôi thích thú với ẩm thực truyền thống Bhutan.)
  • Danh từ:

    • The Bhutanese are known for their concept of Gross National Happiness. (Người Bhutan được biết đến với khái niệm Tổng Hạnh phúc Quốc gia.)
    • My friend is a Bhutanese who works in international development. (Bạn tôi một người Bhutan làm việc trong lĩnh vực phát triển quốc tế.)
    • Several Bhutanese attended the cultural festival. (Một số người Bhutan đã tham dự lễ hội văn hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bhutanese-ness" (danh từ, ít phổ biến hơn): Chất Bhutan, bản sắc hoặc phẩm chất đặc trưng của người/văn hóa Bhutan.
    • The film explores the theme of preserving Bhutanese-ness in a globalized world. (Bộ phim khám phá chủ đề bảo tồn bản sắc Bhutan trong một thế giới toàn cầu hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Bhutan (danh từ riêng): Tên quốc gia, Vương quốc Bhutan.
  • Dzongkha (danh từ riêng): Ngôn ngữ chính thức của Bhutan. ( dụ: He is learning Dzongkha. - Anh ấy đang học tiếng Dzongkha.)
Từ đồng nghĩa
  • Of Bhutan: Của Bhutan (cụm từ đồng nghĩa với tính từ).
    • the people of Bhutan (người dân của Bhutan)
  • Bhutan national / Citizen of Bhutan: Công dân Bhutan (cụm từ đồng nghĩa với danh từ).
    • She is a citizen of Bhutan. ( ấy một công dân Bhutan.)
Lưu ý về cách dùng
  • Bhutanese có thể được viết hoa chữ cái đầu ('B') bắt nguồn từ tên riêng của một quốc gia (Bhutan).
  • Từ này tuân theo quy tắc chung để hình thành tính từ/danh từ chỉ quốc tịch: Tên nước + hậu tố "-ese" (tương tự như Chinese, Vietnamese, Japanese).
bhutanese

A Bhutanese woman wears a traditional kira at a festival.

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới, hoặc đặc điểm của nước Bhutan, người dân, văn hóa hay ngôn ngữ của
Noun
  1. người dân bản địa hay cư dân của Bhutan

Từ đồng nghĩa